| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Gia Bảo | 9 D | TKV9-00012 | Trắc nghiệm và tự luận ngữ văn 9 tập 1 | LÊ THANH THÔNG | 06/01/2026 | 25 |
| 2 | Bùi Anh Gia Bảo | 9 D | TKV9-00048 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 3 | Bùi Anh Gia Bảo | 9 D | TKV9-00058 | Ôn tập ngữ văn 9 | NGUYỄN VĂN LONG | 06/01/2026 | 25 |
| 4 | Bùi Anh Thái Bảo | 9 D | TKV9-00013 | Bài tập cơ bản và nâng cao theo chuyên đề ngữ văn 9 | ĐỖ VIỆT HÙNG | 06/01/2026 | 25 |
| 5 | Bùi Anh Thái Bảo | 9 D | TKV9-00049 | Tự học tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn ngữ văn 9 | NGUYỄN HÀ AN | 06/01/2026 | 25 |
| 6 | Bùi Anh Thái Bảo | 9 D | TKV9-00059 | Ôn tập ngữ văn 9 | NGUYỄN VĂN LONG | 06/01/2026 | 25 |
| 7 | Bùi Đăng Duy Thi | 9 D | TKT9-00059 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 9 tập 2 | PHAN DÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 8 | Bùi Đăng Duy Thi | 9 D | TKT9-00065 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 06/01/2026 | 25 |
| 9 | Bùi Đăng Duy Thi | 9 D | TKT9-00077 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 9 tập 1 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 10 | Bùi Đăng Hoàn | 9 D | TKV9-00026 | Bài tập ngữ văn 9 tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 06/01/2026 | 25 |
| 11 | Bùi Đăng Hoàn | 9 D | TKV9-00019 | Rèn luyện kĩ năng làm văn 9 | LƯƠNG DUY CÁN | 06/01/2026 | 25 |
| 12 | Bùi Đăng Hoàn | 9 D | TKV9-00064 | Tư liệu ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 13 | Bùi Đăng Hoàn | 9 D | TKV9-00074 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn THCS quyển 5 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 14 | Bùi Đăng Sơn | 8 E | TKTA-00003 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 1 | NGUYÊN PHẠM | 16/01/2026 | 15 |
| 15 | Bùi Đăng Sơn | 8 E | TKTA-00006 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 2 | NGUYÊN PHẠM | 16/01/2026 | 15 |
| 16 | Bùi Đăng Sơn | 8 E | KSTN-00040 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 15 |
| 17 | Bùi Đăng Sơn | 8 E | TKTA-00042 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 15 |
| 18 | Bùi Gia Huy | 8 E | TKTA-00161 | Ngữ pháp tiếng anh theo chuyên đề lí thuyết và bài tập thực hành tập 1 | NGUYỄN HỮU CHẤN | 16/01/2026 | 15 |
| 19 | Bùi Gia Huy | 8 E | TKTA-00121 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng tiếng anh 8 | HOÀNG THỊ XUÂN HOA | 16/01/2026 | 15 |
| 20 | Bùi Gia Huy | 8 E | TKTA-00123 | Bồi dưỡng tiếng anh lớp 8 | PHẠM TRỌNG ĐẠT | 16/01/2026 | 15 |
| 21 | Bùi Huy Hoàng | 6 D | TKT6-00021 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 22 | Bùi Huy Hoàng | 6 D | TKT6-00026 | Bài tập nâng cao toán 6 tập 2 | TÔN THÂN | 30/12/2025 | 32 |
| 23 | Bùi Huy Hoàng | 6 D | TKT6-00028 | Luyện giải và ôn tập toán 6 tập 1 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 30/12/2025 | 32 |
| 24 | Bùi Huy Hoàng | 6 D | TKV6-00014 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 6 tập 1 | NGUYỄN THỊ MINH TUYẾT | 30/12/2025 | 32 |
| 25 | Bùi Huy Hoàng | 6 D | TKV6-00020 | Luyện tập và tự kiểm tra đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 6 tập 1 | THÁI QUANG VINH | 30/12/2025 | 32 |
| 26 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | KSTN-00004 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 27 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | KSTN-00006 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 28 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00012 | Em tự đánh giá kiến thức Ngữ văn 7 tâp 2 | LƯU ĐỨC HẠNH | 16/01/2026 | 15 |
| 29 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00014 | Học và thự hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 7 tâp 1 | TRẦN VĂN QUANG | 16/01/2026 | 15 |
| 30 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00016 | Học và thự hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 7 tâp 2 | TRẦN VĂN QUANG | 16/01/2026 | 15 |
| 31 | Bùi Quốc Bảo | 8 D | TKC-00011 | Vị thánh trên bục giảng | NGUYỄN THỊ BÉ | 13/01/2026 | 18 |
| 32 | Bùi Quốc Bảo | 8 D | TKC-00012 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 13/01/2026 | 18 |
| 33 | Bùi Quốc Bình | 8 E | TKV8-00023 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 1 | DƯƠNG KIỀU LIÊN | 15/01/2026 | 16 |
| 34 | Bùi Quốc Bình | 8 E | TKV8-00019 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 16 |
| 35 | Bùi Quốc Bình | 8 E | TKV8-00028 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 15/01/2026 | 16 |
| 36 | Bùi Quốc Huy | 9 D | TKV9-00066 | Tư liệu ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 37 | Bùi Quốc Huy | 9 D | TKV9-00076 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn THCS quyển 5 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 38 | Bùi Quốc Huy | 9 D | TKV9-00028 | Bài tập ngữ văn 9 tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 06/01/2026 | 25 |
| 39 | Bùi Thanh Sang | 8 D | TKT8-00029 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 1 | PHAN THỊ LUYẾN | 14/01/2026 | 17 |
| 40 | Bùi Thanh Sang | 8 D | TKT8-00033 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 2 | PHAN THỊ LUYẾN | 14/01/2026 | 17 |
| 41 | Bùi Thanh Sang | 8 D | TKT8-00036 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 14/01/2026 | 17 |
| 42 | Bùi Thanh Sang | 8 D | TKT8-00038 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 14/01/2026 | 17 |
| 43 | Bùi Thanh Sang | 8 D | TKT8-00040 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 14/01/2026 | 17 |
| 44 | Bùi Thế Anh | 9 D | TKV9-00007 | Cảm nhận và phân tích tác phẩm văn học 9 tập 1 | NGUYỄN VĂN LONG | 06/01/2026 | 25 |
| 45 | Bùi Thế Anh | 9 D | TKV9-00044 | Bài tâp thực hành ngữ văn 9 tập 1 | TRẦN THỊ THOA | 06/01/2026 | 25 |
| 46 | Bùi Thế Anh | 9 D | TKV9-00054 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 06/01/2026 | 25 |
| 47 | Bùi Thị Lê Minh | 8 D | TKC-00053 | Bác Hồ kính yêu của chúng em | TRẦN VIẾT LƯU | 13/01/2026 | 18 |
| 48 | Bùi Thị Lê Minh | 8 D | TKC-00054 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | VŨ XUÂN VINH | 13/01/2026 | 18 |
| 49 | Bùi Thị Lê Minh | 8 D | TKC-00071 | Bác Hồ và những bài học về đạo đứcm lối sống dành cho học sinh lớp 8 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 13/01/2026 | 18 |
| 50 | Bùi Thị Lê Minh | 8 D | TKC-00076 | Học và làm theo lời Bác | NGUYỄN VĂN KHOAN | 13/01/2026 | 18 |
| 51 | Bùi Thùy Trang | 6 D | TKT6-00053 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 30/12/2025 | 32 |
| 52 | Bùi Thùy Trang | 6 D | TKT6-00056 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 1 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 30/12/2025 | 32 |
| 53 | Bùi Thùy Trang | 6 D | TKT6-00043 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 2 | ĐẶNG NHƠN | 30/12/2025 | 32 |
| 54 | Bùi Tiến Đạt | 8 E | TKV8-00038 | Ngữ văn 8 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 15/01/2026 | 16 |
| 55 | Bùi Tiến Đạt | 8 E | TKV8-00043 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 56 | Bùi Tiến Đạt | 8 E | TKV8-00044 | Hỏi đáp kiến thức ngữ văn 8 | LÊ HUY BẮC | 15/01/2026 | 16 |
| 57 | Bùi Tiến Đạt | 8 E | TKV8-00046 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 15/01/2026 | 16 |
| 58 | Bùi Tuấn Kiệt | 6 D | TKV6-00010 | Em tự đánh giá kiến thức ngữ văn 6 tập 2 | LƯU ĐỨC HẠNH | 30/12/2025 | 32 |
| 59 | Bùi Tuấn Kiệt | 6 D | TKV6-00012 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 6 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 30/12/2025 | 32 |
| 60 | Bùi Tuấn Kiệt | 6 D | TKT6-00023 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 61 | Bùi Tuấn Kiệt | 6 D | TKT6-00029 | Luyện giải và ôn tập toán 6 tập 1 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 30/12/2025 | 32 |
| 62 | Bùi Tuấn Kiệt | 6 D | TKT6-00031 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 6 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 30/12/2025 | 32 |
| 63 | Bùi Xuân Chiến | 8 D | TKC-00029 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng Công nghệ sinh học | NGUYỄN MƯỜI | 13/01/2026 | 18 |
| 64 | Bùi Xuân Chiến | 8 D | TKC-00030 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng Lịch sử nhìn ra thế giới | THÁI HOÀNG | 13/01/2026 | 18 |
| 65 | Bùi Xuân Chiến | 8 D | TKC-00031 | Tập tính động vật | VŨ QUANG MẠNH | 13/01/2026 | 18 |
| 66 | Đào Bích Ngọc | 6 D | TKT6-00042 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 2 | ĐẶNG NHƠN | 30/12/2025 | 32 |
| 67 | Đào Bích Ngọc | 6 D | TKT6-00046 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 6 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 30/12/2025 | 32 |
| 68 | Đào Bích Ngọc | 6 D | TKT6-00057 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 1 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 30/12/2025 | 32 |
| 69 | Đỗ Bảo Lâm | 7 D | TKC-00102 | Việt sử giai thoại tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46051 |
| 70 | Đỗ Bảo Lâm | 7 D | TKC-00140 | Tắt đèn | NGÔ TẤT TỐ | 01/01/1900 | 46051 |
| 71 | Đỗ Bảo Lâm | 7 D | TKC-00106 | Việt sử giai thoại tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46051 |
| 72 | Đỗ Bảo Quyên | 8 D | TKT8-00012 | Để học tôt toán 8 tập 1 | BÙI VĂN TUYÊN | 14/01/2026 | 17 |
| 73 | Đỗ Bảo Quyên | 8 D | TKT8-00015 | Để học tôt toán 8 tập 2 | BÙI VĂN TUYÊN | 14/01/2026 | 17 |
| 74 | Đỗ Bảo Quyên | 8 D | TKT8-00023 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 1 | NGUYỄN TẤN HÂN | 14/01/2026 | 17 |
| 75 | Đỗ Bảo Quyên | 8 D | TKT8-00026 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 2 | NGUYỄN TẤN HÂN | 14/01/2026 | 17 |
| 76 | Đỗ Bảo Quyên | 8 D | TKT8-00027 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 1 | PHAN THỊ LUYẾN | 14/01/2026 | 17 |
| 77 | Đỗ Bảo Quyên | 8 D | TKT8-00031 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 2 | PHAN THỊ LUYẾN | 14/01/2026 | 17 |
| 78 | Đỗ Bảo Quyên | 8 D | TKT8-00035 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 14/01/2026 | 17 |
| 79 | Đỗ Cẩm Bình | 7 D | TKT7-00030 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 80 | Đỗ Cẩm Bình | 7 D | TKT7-00022 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 7 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 15/01/2026 | 16 |
| 81 | Đỗ Cẩm Bình | 7 D | TKT7-00033 | Toán 7 cơ bản và nâng cao tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 82 | Đỗ Công Vinh | 9 D | TKC-00006 | Một thời để nhớ | NGUYỄN ĐỨC KHUÔNG | 06/01/2026 | 25 |
| 83 | Đỗ Công Vinh | 9 D | TKC-00005 | Đứa con của loài cây | VŨ XUÂN VINH | 06/01/2026 | 25 |
| 84 | Đỗ Công Vinh | 9 D | TKC-00002 | Những gương mặt thân yêu | THANH QUẾ | 06/01/2026 | 25 |
| 85 | Đỗ Duy Anh | 8 E | TKT8-00062 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 8 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 15/01/2026 | 16 |
| 86 | Đỗ Duy Anh | 8 E | TKT8-00064 | Luyện tập đại số 8 | NGUYỄN BÁ HOÀ | 15/01/2026 | 16 |
| 87 | Đỗ Duy Anh | 8 E | TKT8-00065 | Luyện tập hình học 8 | NGUYỄN BÁ HOÀ | 15/01/2026 | 16 |
| 88 | Đỗ Hà Anh | 8 E | TKT8-00063 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 8 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 15/01/2026 | 16 |
| 89 | Đỗ Hà Anh | 8 E | TKT8-00067 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 8 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 90 | Đỗ Hà Anh | 8 E | TKT8-00068 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 8 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 91 | Đỗ Hà Anh | 8 E | TKT8-00071 | Luyện giải và ôn tập toán 8 tập 1 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 15/01/2026 | 16 |
| 92 | Đỗ Hà Huyền Anh | 6 D | TKT6-00003 | Giúp em giỏi toán 6 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 30/12/2025 | 32 |
| 93 | Đỗ Hà Quỳnh Chi | 9 D | TKV9-00014 | Bài tập cơ bản và nâng cao theo chuyên đề ngữ văn 9 | ĐỖ VIỆT HÙNG | 06/01/2026 | 25 |
| 94 | Đỗ Hà Quỳnh Chi | 9 D | TKV9-00060 | Ngữ văn 9 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 06/01/2026 | 25 |
| 95 | Đỗ Hà Quỳnh Chi | 9 D | TKV9-00070 | Ngân hàng bài tập tiếng việt THCS lớp 9 | ĐOÀN THỊ THU HÀ | 06/01/2026 | 25 |
| 96 | Đỗ Hoàng Long | 9 D | TKT9-00004 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/01/2026 | 25 |
| 97 | Đỗ Hoàng Long | 9 D | TKT9-00008 | Rèn luyện giải toán Đại số 9 | NGUYỄN HỮU NHÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 98 | Đỗ Hoàng Long | 9 D | TKT9-00022 | Bài tập thực hành toán 9 tập 2 | QUÁCH TÚ CHƯƠNG | 06/01/2026 | 25 |
| 99 | Đỗ Huy An | 9 D | TKV9-00001 | Những bài làm văn mẫu lớp 9 tập 1 | TẠ ĐỨC HIỀN | 06/01/2026 | 25 |
| 100 | Đỗ Huy An | 9 D | TKV9-00050 | Tự học tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn ngữ văn 9 | NGUYỄN HÀ AN | 06/01/2026 | 25 |
| 101 | Đỗ Huy An | 9 D | TKV9-00040 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 06/01/2026 | 25 |
| 102 | Đỗ Huyền Anh | 6 D | TKT6-00004 | Bài tập nâng cao toán 6 | NGUYỄN ANH DŨNG | 30/12/2025 | 32 |
| 103 | Đỗ Khánh Linh | 9 D | TKV9-00029 | Bài tập ngữ văn 9 tập 2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 06/01/2026 | 25 |
| 104 | Đỗ Khánh Linh | 9 D | TKV9-00067 | Bình giảng văn 9 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 06/01/2026 | 25 |
| 105 | Đỗ Khánh Linh | 9 D | TKT9-00001 | Toán phát triển 9 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/01/2026 | 25 |
| 106 | Đỗ Khánh Linh | 9 D | TKT9-00005 | Giải toán và câu hỏi trắc nghiệm hình học 9 | TRẦN THÀNH MINH | 06/01/2026 | 25 |
| 107 | Đỗ Khánh Linh | 9 D | TKT9-00002 | Bài tập trắc nghiệm toán 9 | NGUYỄN THÀNH DŨNG | 06/01/2026 | 25 |
| 108 | Đỗ Khánh Linh | 9 D | TKT9-00006 | Rèn luyện toán 9 tập 1 | NGUYỄN CAO THẮNG | 06/01/2026 | 25 |
| 109 | Đỗ Khánh Linh | 9 D | TKT9-00020 | Bài tập thực hành toán 9 tập 1 | QUÁCH TÚ CHƯƠNG | 06/01/2026 | 25 |
| 110 | Đỗ Khánh Ngọc | 9 D | TKT9-00043 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 9 tập 2 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 06/01/2026 | 25 |
| 111 | Đỗ Khánh Ngọc | 9 D | TKT9-00042 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 9 tập 1 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 06/01/2026 | 25 |
| 112 | Đỗ Khánh Ngọc | 9 D | TKT9-00028 | Tuyển tập các bài toán hay và khó hình học 9 | PHAN VĂN ĐỨC | 06/01/2026 | 25 |
| 113 | Đỗ Kim Ngân | 6 D | TKT6-00038 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 2 | PHẠM ĐỨC TÀI | 30/12/2025 | 32 |
| 114 | Đỗ Kim Ngân | 6 D | TKT6-00040 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 1 | ĐẶNG NHƠN | 30/12/2025 | 32 |
| 115 | Đỗ Kim Ngân | 6 D | TKT6-00044 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 6 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 30/12/2025 | 32 |
| 116 | Đỗ Mạnh Nhật | 9 D | TKT9-00045 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 tập 1 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 117 | Đỗ Mạnh Nhật | 9 D | TKT9-00039 | Tự kiểm tra tự đánh giá toán 9 phần A: Đại số | VŨ HOÀNG LÂM | 06/01/2026 | 25 |
| 118 | Đỗ Mạnh Nhật | 9 D | TKT9-00050 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 tập 2 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 119 | Đỗ Minh Bảo | 8 D | TKC-00009 | Đường chúng tôi đi | NGUYỄN THỊ NGỌC KHANH | 13/01/2026 | 18 |
| 120 | Đỗ Minh Bảo | 8 D | TKC-00010 | Mẹ ơi hãy yêu con lần nữa | TRƯƠNG BÍCH CHÂU | 13/01/2026 | 18 |
| 121 | Đỗ Minh Châu | 8 D | TKC-00015 | Đồng dao và các trò chơi dân gian Việt Nam | THANH LÂM | 13/01/2026 | 18 |
| 122 | Đỗ Minh Châu | 8 D | TKC-00019 | Sọ dừa | HỒNG HÀ | 13/01/2026 | 18 |
| 123 | Đỗ Minh Châu | 6 D | TKT6-00009 | Toán cơ bản và nâng cao thcs 6 tập 1 | VŨ THẾ HỰU | 30/12/2025 | 32 |
| 124 | Đỗ Minh Châu | 6 D | TKT6-00011 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 125 | Đỗ Minh Châu | 6 D | TKV6-00047 | Ngữ văn nâng cao 6 | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 30/12/2025 | 32 |
| 126 | Đỗ Minh Châu | 6 D | TKV6-00043 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 6 | CAO BÍCH XUÂN | 30/12/2025 | 32 |
| 127 | Đỗ Minh Chiến | 8 D | TKC-00027 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng Hoá học | TỪ VĂN MẶC | 13/01/2026 | 18 |
| 128 | Đỗ Minh Chiến | 8 D | TKC-00028 | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng Động vật 1 | TRẦN THỊ NGUYỆT THU | 13/01/2026 | 18 |
| 129 | Đỗ Minh Dũng | 9 D | TKV9-00061 | Ngữ văn 9 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 06/01/2026 | 25 |
| 130 | Đỗ Minh Dũng | 9 D | TKV9-00071 | Ngữ văn 9 từ tiếp nhận đến thực hành | ĐỖ KIM HỒI | 06/01/2026 | 25 |
| 131 | Đỗ Minh Dũng | 9 D | TKV9-00015 | Bài tập thực hành ngữ văn 9 tập 2 | TRẦN THỊ THOA | 06/01/2026 | 25 |
| 132 | Đỗ Minh Dũng | 9 D | TKV9-00020 | Rèn luyện kĩ năng làm văn 9 | LƯƠNG DUY CÁN | 06/01/2026 | 25 |
| 133 | Đỗ Minh Hà | 8 E | TKV8-00048 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 15 |
| 134 | Đỗ Minh Hà | 8 E | TKV8-00055 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn THCS quyển 4 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 16/01/2026 | 15 |
| 135 | Đỗ Minh Hà | 8 E | KSTN-00025 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 15 |
| 136 | Đỗ Ngọc Anh | 6 D | TKV6-00050 | Tư liệu ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 30/12/2025 | 32 |
| 137 | Đỗ Ngọc Anh | 6 D | TKV6-00054 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 6 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 30/12/2025 | 32 |
| 138 | Đỗ Ngọc Anh | 6 D | TKT6-00006 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm số học thcs 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 30/12/2025 | 32 |
| 139 | Đỗ Ngọc Bích | 6 D | TKT6-00008 | Toán cơ bản và nâng cao thcs 6 tập 1 | VŨ THẾ HỰU | 30/12/2025 | 32 |
| 140 | Đỗ Ngọc Bích | 6 D | TKV6-00048 | Tư liệu ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 30/12/2025 | 32 |
| 141 | Đỗ Ngọc Bích | 6 D | TKV6-00044 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 6 | CAO BÍCH XUÂN | 30/12/2025 | 32 |
| 142 | Đỗ Ngọc Châu | 8 D | TKC-00018 | Đồng dao Việt Nam | TRẦN GIA LINH | 13/01/2026 | 18 |
| 143 | Đỗ Ngọc Châu | 8 D | TKC-00023 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Y học | NGUYỄN THỊ TUYẾT THANH | 13/01/2026 | 18 |
| 144 | Đỗ Ngọc Châu | 8 D | TKC-00026 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Cây trồng thường gặp | NGUYỄN HỮU THĂNG | 13/01/2026 | 18 |
| 145 | Đỗ Nguyễn Hương Giang | 6 D | TKT6-00020 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 146 | Đỗ Nguyễn Hương Giang | 6 D | TKT6-00025 | Bài tập nâng cao toán 6 tập 1 | TÔN THÂN | 30/12/2025 | 32 |
| 147 | Đỗ Nguyễn Hương Giang | 6 D | TKV6-00018 | 162 bài văn chọn lọc 6 | THÁI QUANG VINH | 30/12/2025 | 32 |
| 148 | Đỗ Nguyễn Hương Giang | 6 D | TKV6-00021 | Luyện tập và tự kiểm tra đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 6 tập 1 | THÁI QUANG VINH | 30/12/2025 | 32 |
| 149 | Đỗ Phúc Anh | 7 D | TKT7-00009 | Để học tốt toán 7 tập 2 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 16 |
| 150 | Đỗ Phúc Anh | 7 D | TKT7-00010 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 16 |
| 151 | Đỗ Phúc Anh | 7 D | TKT7-00012 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7 tập 2 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 15/01/2026 | 16 |
| 152 | Đỗ Phương Ánh | 9 D | TKV9-00011 | Cảm nhận và phân tích tác phẩm văn học 9 tập 2 | NGUYỄN VĂN LONG | 06/01/2026 | 25 |
| 153 | Đỗ Phương Ánh | 9 D | TKV9-00047 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 154 | Đỗ Phương Ánh | 9 D | TKV9-00057 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 06/01/2026 | 25 |
| 155 | Đỗ Phương Nam | 9 D | TKT9-00016 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 9 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/01/2026 | 25 |
| 156 | Đỗ Phương Nam | 9 D | TKT9-00032 | Chuyên đề bồi dưỡng đại số THCS 9 | NGUYỄN HẠNH UYÊN MINH | 06/01/2026 | 25 |
| 157 | Đỗ Phương Nam | 9 D | TKT9-00025 | Phương pháp giải các dạng toán 9 tập 1 | NGUYỄN VĂN NHO | 06/01/2026 | 25 |
| 158 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | TKV7-00025 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 15 |
| 159 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | TKV7-00029 | Ngữ văn 7 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 16/01/2026 | 15 |
| 160 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | TKV7-00026 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | CAO BÍCH XUÂN | 16/01/2026 | 15 |
| 161 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | KSTN-00015 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 162 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | KSTN-00012 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 163 | Đỗ Thanh Bình | 8 D | TKC-00013 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 13/01/2026 | 18 |
| 164 | Đỗ Thanh Bình | 8 D | TKC-00014 | Đồng dao và các trò chơi dân gian Việt Nam | THANH LÂM | 13/01/2026 | 18 |
| 165 | Đỗ Thị An | 7 D | TKT7-00002 | Toán phát triển 7 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 166 | Đỗ Thị An | 7 D | TKT7-00004 | Luyện tập toán 7 | NGUYỄN BÁ HOÀ | 15/01/2026 | 16 |
| 167 | Đỗ Thị An | 7 D | TKT7-00003 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 15/01/2026 | 16 |
| 168 | Đỗ Thị Huyền Nhi | 9 D | TKT9-00046 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 tập 1 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 169 | Đỗ Thị Huyền Nhi | 9 D | TKT9-00051 | Bồi dưỡng toán lớp 9 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 06/01/2026 | 25 |
| 170 | Đỗ Thị Huyền Nhi | 9 D | TKT9-00060 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 9 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 06/01/2026 | 25 |
| 171 | Đỗ Thị Khánh Chi | 6 D | TKV6-00031 | Hướng dẫn tự học ngữ văn 6 tập 2 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 30/12/2025 | 32 |
| 172 | Đỗ Thị Khánh Chi | 6 D | TKV6-00035 | Ôn tập ngữ văn 6 | NGUYỄN VĂN LONG | 30/12/2025 | 32 |
| 173 | Đỗ Thị Khánh Chi | 6 D | TKV6-00037 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 6 | VŨ NHO | 30/12/2025 | 32 |
| 174 | Đỗ Thị Khánh Chi | 6 D | TKV6-00040 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 6 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 30/12/2025 | 32 |
| 175 | Đỗ Thị Khánh Chi | 6 D | TKT6-00014 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 176 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | TKTA-00016 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Câu điều kiện | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 177 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | KSTN-00041 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 15 |
| 178 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | KSTN-00043 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 16/01/2026 | 15 |
| 179 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | KSTN-00042 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 16/01/2026 | 15 |
| 180 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | TKTA-00017 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Cách dùng thì | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 181 | Đỗ Thị Ngọc Anh | 7 D | TKT7-00017 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | VŨ THỊ KIM OANH | 15/01/2026 | 16 |
| 182 | Đỗ Thị Ngọc Anh | 7 D | TKT7-00021 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 7 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 15/01/2026 | 16 |
| 183 | Đỗ Thị Ngọc Anh | 7 D | TKT7-00025 | Phương pháp giải toán 7 theo chủ đề Phần đại số | PHAN DOÃN THOẠI | 15/01/2026 | 16 |
| 184 | Đỗ Thị Quỳnh Anh | 6 D | TKT6-00007 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học thcs 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 30/12/2025 | 32 |
| 185 | Đỗ Thị Quỳnh Anh | 6 D | TKV6-00049 | Tư liệu ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 30/12/2025 | 32 |
| 186 | Đỗ Thị Quỳnh Anh | 6 D | TKV6-00055 | Bồi dưỡng ngữ văn 6 | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 30/12/2025 | 32 |
| 187 | Đỗ Thị Thúy An | 7 D | TKT7-00015 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 7 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 188 | Đỗ Thị Thúy An | 7 D | TKT7-00001 | Phương pháp giải các dạng toán 7 tập 1 | NGUYỄN VĂN NHO | 15/01/2026 | 16 |
| 189 | Đỗ Thị Thúy An | 7 D | TKT7-00008 | Để học tốt toán 7 tập 2 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 16 |
| 190 | Đỗ Thị Thúy An | 7 D | TKT7-00013 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 7 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 191 | Đỗ Thị Vân Anh | 7 D | TKT7-00019 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | VŨ THỊ KIM OANH | 15/01/2026 | 16 |
| 192 | Đỗ Thị Vân Anh | 7 D | TKT7-00026 | Phương pháp giải toán 7 theo chủ đề Phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 15/01/2026 | 16 |
| 193 | Đỗ Thị Vân Anh | 7 D | TKT7-00024 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Đại số 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 15/01/2026 | 16 |
| 194 | Đỗ Tiến Đạt | 6 D | TKV6-00023 | Hướng dẫn lập dàn bài tập làm văn lớp 6 | VŨ BĂNG TÚ | 30/12/2025 | 32 |
| 195 | Đỗ Tiến Đạt | 6 D | TKV6-00025 | Bình giảng văn 6 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 30/12/2025 | 32 |
| 196 | Đỗ Tiến Đạt | 6 D | TKV6-00024 | Bình giảng văn 6 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 30/12/2025 | 32 |
| 197 | Đỗ Tiến Đạt | 6 D | TKV6-00028 | Hướng dẫn tự học ngữ văn 6 tập 1 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 30/12/2025 | 32 |
| 198 | Đỗ Tiến Đạt | 6 D | TKT6-00017 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 199 | Đỗ Tiến Đạt | 6 D | TKT6-00018 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 200 | Đỗ Trường Giang | 7 D | TKT7-00047 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 201 | Đỗ Trường Giang | 7 D | TKT7-00042 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 202 | Đỗ Trường Giang | 7 D | TKT7-00051 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 7 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 15/01/2026 | 16 |
| 203 | Đỗ Vũ Nhật Minh | 8 E | TKTA-00040 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 15 |
| 204 | Đỗ Vũ Nhật Minh | 8 E | TKTA-00026 | Học tốt ngữ pháp tiếng anh | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 205 | Đỗ Vũ Nhật Minh | 8 E | TKTA-00022 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Giới từ | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 206 | Đỗ Yến Nhi | 6 D | TKT6-00049 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 6 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 30/12/2025 | 32 |
| 207 | Đỗ Yến Nhi | 6 D | TKT6-00052 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần số học | PHAN DOÃN THOẠI | 30/12/2025 | 32 |
| 208 | Đỗ Yến Nhi | 6 D | TKT6-00060 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 1 | TÔN THÂN | 30/12/2025 | 32 |
| 209 | Đỗ Yến Nhi | 6 D | TKT6-00054 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 30/12/2025 | 32 |
| 210 | Đoàn Thị Ngọc Quỳnh | 9 D | TKT9-00072 | Các chuyên đề bồi dưỡng HSG toán lớp 9 tập 2: Hình học | NGUYỄN BÁ ĐANG | 06/01/2026 | 25 |
| 211 | Đoàn Thị Ngọc Quỳnh | 9 D | TKT9-00055 | Bồi dưỡng toán lớp 9 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 06/01/2026 | 25 |
| 212 | Đoàn Thị Ngọc Quỳnh | 9 D | TKT9-00066 | Nâng cao và phát triển toán 9 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 06/01/2026 | 25 |
| 213 | Dương Ngọc Như | 7 D | TKV7-00022 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | 16/01/2026 | 15 |
| 214 | Dương Ngọc Như | 7 D | TKV7-00024 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 15 |
| 215 | Dương Ngọc Như | 7 D | TKV7-00028 | Ngữ văn 7 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 16/01/2026 | 15 |
| 216 | Dương Ngọc Như | 7 D | TKV7-00027 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | CAO BÍCH XUÂN | 16/01/2026 | 15 |
| 217 | Hoàng Đức Quý | 9 D | TKT9-00061 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 9 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 06/01/2026 | 25 |
| 218 | Hoàng Đức Quý | 9 D | TKT9-00053 | Bồi dưỡng toán lớp 9 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 06/01/2026 | 25 |
| 219 | Hoàng Đức Quý | 9 D | TKT9-00070 | Các chuyên đề bồi dưỡng HSG toán lớp 9 tập 1: đại số | ĐÀM VĂN NHỈ | 06/01/2026 | 25 |
| 220 | Hoàng Đức Quý | 9 D | TKT9-00082 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 9 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 06/01/2026 | 25 |
| 221 | Hoàng Phương Anh | 7 D | TKT7-00011 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7 tập 1 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 15/01/2026 | 16 |
| 222 | Hoàng Phương Anh | 7 D | TKT7-00014 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 7 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 223 | Hoàng Phương Anh | 7 D | TKT7-00016 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 7 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 224 | Hoàng Thanh Huyền | 8 E | TKTA-00134 | Bài tập thực hành tiếng anh 9 | TRẦN ĐÌNH NGUYỄN LỮ | 16/01/2026 | 15 |
| 225 | Hoàng Thanh Huyền | 8 E | TKTA-00135 | Kiểm tra trắc nghiệm tiếng anh 9 | NGUYỄN KIM HIỀN | 16/01/2026 | 15 |
| 226 | Hoàng Thanh Huyền | 8 E | TKTA-00136 | Các dạng bài tập cơ bản và nâng cao tiếng anh 9 | LƯU VĂN THIÊN | 16/01/2026 | 15 |
| 227 | Hoàng Thanh Huyền | 8 E | TKTA-00043 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 15 |
| 228 | Hoàng Thanh Trúc | 8 D | TKT8-00041 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 14/01/2026 | 17 |
| 229 | Hoàng Thanh Trúc | 8 D | TKT8-00044 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm đại số 8 | NGUYỄN VĂN LỘC | 14/01/2026 | 17 |
| 230 | Hoàng Thanh Trúc | 8 D | TKT8-00046 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 14/01/2026 | 17 |
| 231 | Hoàng Thanh Trúc | 8 D | TKT8-00043 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 14/01/2026 | 17 |
| 232 | Hoàng Thanh Trúc | 8 D | TKT8-00047 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 14/01/2026 | 17 |
| 233 | Hoàng Thanh Trúc | 8 D | TKT8-00049 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 14/01/2026 | 17 |
| 234 | Hoàng Thị Diệu Ly | 8 E | TKTA-00033 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 15 |
| 235 | Hoàng Thị Diệu Ly | 8 E | TKTA-00021 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Giới từ | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 236 | Hoàng Thị Diệu Ly | 8 E | TKTA-00025 | Học tốt ngữ pháp tiếng anh | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 237 | Hoàng Thị Linh | 9 D | TKT9-00021 | Bài tập thực hành toán 9 tập 1 | QUÁCH TÚ CHƯƠNG | 06/01/2026 | 25 |
| 238 | Hoàng Thị Linh | 9 D | TKT9-00003 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm toán 9 THCS | NGUYỄN VĂN NHO | 06/01/2026 | 25 |
| 239 | Hoàng Thị Linh | 9 D | TKT9-00007 | Rèn luyện giải toán Đại số 9 | NGUYỄN HỮU NHÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 240 | Hoàng Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00003 | Để học tốt ngữ văn 7 tập 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 241 | Hoàng Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00005 | Học luyện văn bản ngữ văn 7 THCS | NGUYỄN QUANG TRUNG | 15/01/2026 | 16 |
| 242 | Hoàng Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00004 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 15/01/2026 | 16 |
| 243 | Lê Bảo Long | 7 D | TKC-00099 | Danh tướng Việt Nam tập 1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46051 |
| 244 | Lê Bảo Long | 7 D | TKC-00098 | Danh tướng Việt Nam tập 1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46051 |
| 245 | Lê Bảo Long | 7 D | TKC-00097 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Viêth Nam tập 2 | NGUYỄN THẾ LONG | 01/01/1900 | 46051 |
| 246 | Lê Đỗ Huyền Chi | 8 E | TKV8-00025 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 2 | DƯƠNG KIỀU LIÊN | 15/01/2026 | 16 |
| 247 | Lê Đỗ Huyền Chi | 8 E | TKV8-00026 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 15/01/2026 | 16 |
| 248 | Lê Đỗ Huyền Chi | 8 E | TKV8-00029 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 249 | Lương Minh Đức | 6 D | TKV6-00022 | Hướng dẫn lập dàn bài tập làm văn lớp 6 | VŨ BĂNG TÚ | 30/12/2025 | 32 |
| 250 | Lương Minh Đức | 6 D | TKV6-00019 | 162 bài văn chọn lọc 6 | THÁI QUANG VINH | 30/12/2025 | 32 |
| 251 | Lương Minh Đức | 6 D | TKT6-00019 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 252 | Lưu Nguyễn Nguyên Khôi | 8 D | TKC-00040 | Miền Nam trong trái tim Người | TRÌNH QUANG PHÚ | 13/01/2026 | 18 |
| 253 | Lưu Nguyễn Nguyên Khôi | 8 D | TKC-00042 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | BÁ NGỌC | 13/01/2026 | 18 |
| 254 | Lưu Nguyễn Nguyên Khôi | 8 D | TKC-00043 | Chuyện với người cháu gần nhất của bác Hồ | HỒNG KHANH | 13/01/2026 | 18 |
| 255 | Lưu Quỳnh Nga | 9 D | TKT9-00036 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 9 | PHẠM ĐỨC TÀI | 06/01/2026 | 25 |
| 256 | Lưu Quỳnh Nga | 9 D | TKT9-00017 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 9 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/01/2026 | 25 |
| 257 | Lưu Quỳnh Nga | 9 D | TKT9-00040 | Tự kiểm tra tự đánh giá toán 9 phần A: Đại số | VŨ HOÀNG LÂM | 06/01/2026 | 25 |
| 258 | Lưu Thị Kim Ngân | 9 D | TKT9-00041 | Tự kiểm tra tự đánh giá toán 9 phần B: Hình học | VŨ HOÀNG LÂM | 06/01/2026 | 25 |
| 259 | Lưu Thị Kim Ngân | 9 D | TKT9-00037 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 9 | PHẠM ĐỨC TÀI | 06/01/2026 | 25 |
| 260 | Lưu Thị Kim Ngân | 9 D | TKT9-00026 | Phương pháp giải các dạng toán 9 tập 2 | NGUYỄN VĂN NHO | 06/01/2026 | 25 |
| 261 | Lưu Trung Gia Hưng | 7 D | TKC-00105 | Việt sử giai thoại tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46051 |
| 262 | Lưu Trung Gia Hưng | 7 D | TKC-00103 | Việt sử giai thoại tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46051 |
| 263 | Lưu Trung Gia Hưng | 7 D | TKC-00101 | Việt sử giai thoại tập 1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46051 |
| 264 | Nguyễn Anh Tuấn | 6 D | TKTA-00005 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 2 | NGUYÊN PHẠM | 15/01/2026 | 16 |
| 265 | Nguyễn Anh Tuấn | 6 D | TKTA-00012 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Bị động và tường thuật | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 15/01/2026 | 16 |
| 266 | Nguyễn Anh Tuấn | 6 D | TKTA-00020 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Cách dùng thì | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 15/01/2026 | 16 |
| 267 | Nguyễn Anh Tuấn | 6 D | KSTN-00010 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 15/01/2026 | 16 |
| 268 | Nguyễn Anh Tuấn | 6 D | KSTN-00030 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 15/01/2026 | 16 |
| 269 | Nguyễn Anh Tuấn | 9 D | TKT9-00067 | Các chuyên đề bồi dưỡng HSG toán lớp 9 tập 1: đại số | ĐÀM VĂN NHỈ | 06/01/2026 | 25 |
| 270 | Nguyễn Anh Tuấn | 9 D | TKT9-00085 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 9 hình học | VŨ HỮU BÌNH | 06/01/2026 | 25 |
| 271 | Nguyễn Anh Tuấn | 9 D | TKC-00003 | Ba cô gái mèo cài hoa phượng | NGÔ THỊ HẠNH | 06/01/2026 | 25 |
| 272 | Nguyễn Anh Tuấn | 9 D | TKC-00085 | Những câu hỏi kỳ thú Bí mật toán học | NAM VIỆT | 06/01/2026 | 25 |
| 273 | Nguyễn Anh Tuấn | 9 D | TKC-00080 | Gương thầy sáng mãi | NGUYỄN VĂN KHOAN | 06/01/2026 | 25 |
| 274 | Nguyễn Bảo Nam | 6 D | TKT6-00034 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 6 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 30/12/2025 | 32 |
| 275 | Nguyễn Bảo Nam | 6 D | TKT6-00037 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 1 | PHẠM ĐỨC TÀI | 30/12/2025 | 32 |
| 276 | Nguyễn Bảo Nam | 6 D | TKV6-00001 | Hỏi đáp kiến thức ngữ văn 6 | LÊ HUY BẮC | 30/12/2025 | 32 |
| 277 | Nguyễn Bảo Nam | 6 D | TKV7-00002 | 270 đề và bài văn 7 | THÁI THUỶ VÂN | 30/12/2025 | 32 |
| 278 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | TKV7-00023 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 15 |
| 279 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | TKV7-00030 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 7 | VŨ NHO | 16/01/2026 | 15 |
| 280 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | KSTN-00013 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 281 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | KSTN-00014 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 282 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | KSTN-00016 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 283 | Nguyễn Đăng An | 8 E | TKT8-00008 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 16 |
| 284 | Nguyễn Đăng An | 8 E | TKT8-00016 | Để học tôt toán 8 tập 2 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 16 |
| 285 | Nguyễn Đăng An | 8 E | TKT8-00022 | Thực hành toán 8 tập 1 | QUÁCH TÚ CHƯƠNG | 15/01/2026 | 16 |
| 286 | Nguyễn Đăng Hải Nam | 8 E | TKTA-00023 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Giới từ | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 287 | Nguyễn Đăng Hải Nam | 8 E | TKTA-00041 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 15 |
| 288 | Nguyễn Đăng Hải Nam | 8 E | TKTA-00015 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Câu điều kiện | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 289 | Nguyễn Đăng Khánh | 6 D | TKV6-00011 | Em tự đánh giá kiến thức ngữ văn 6 tập 2 | LƯU ĐỨC HẠNH | 30/12/2025 | 32 |
| 290 | Nguyễn Đăng Khánh | 6 D | TKV6-00015 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 6 tập 1 | NGUYỄN THỊ MINH TUYẾT | 30/12/2025 | 32 |
| 291 | Nguyễn Đăng Khánh | 6 D | TKV6-00013 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 6 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 30/12/2025 | 32 |
| 292 | Nguyễn Đăng Khánh | 6 D | TKT6-00027 | Bài tập nâng cao toán 6 tập 2 | TÔN THÂN | 30/12/2025 | 32 |
| 293 | Nguyễn Đăng Khánh | 6 D | TKT6-00022 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 294 | Nguyễn Đăng Khánh | 6 D | TKT6-00030 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 6 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 30/12/2025 | 32 |
| 295 | Nguyễn Đăng Năm | 7 D | TKC-00090 | Truyện kể về những danh nhân Hoá học | VŨ BỘI TUYỀN | 16/01/2026 | 15 |
| 296 | Nguyễn Đăng Năm | 7 D | TKC-00088 | Truyện kể về những danh nhân toán học | NGUYỄN NGỌC THẢO | 16/01/2026 | 15 |
| 297 | Nguyễn Đăng Năm | 7 D | TKC-00086 | Toán học và những điều lý thú | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 16/01/2026 | 15 |
| 298 | Nguyễn Đức Duy | 7 D | TKT7-00034 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 299 | Nguyễn Đức Duy | 7 D | TKT7-00031 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 300 | Nguyễn Đức Duy | 7 D | TKT7-00040 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 301 | Nguyễn Đức Hải Nam | 7 D | TKC-00093 | Truyện kể về các nhà bác học Hoá học | NGUYỄN DUY ÁI | 16/01/2026 | 15 |
| 302 | Nguyễn Đức Hải Nam | 7 D | TKC-00092 | Truyện kể về các nhà bác học sinh học | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 16/01/2026 | 15 |
| 303 | Nguyễn Đức Hải Nam | 7 D | TKC-00091 | Truyện kể về những danh nhân Vật lý | VŨ BỘI TUYỀN | 16/01/2026 | 15 |
| 304 | Nguyễn Đức Hiếu | 7 D | TKT7-00049 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 305 | Nguyễn Đức Hiếu | 7 D | TKT7-00043 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 306 | Nguyễn Đức Hiếu | 7 D | TKV7-00017 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 7 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 15/01/2026 | 16 |
| 307 | Nguyễn Đức Hiếu | 7 D | TKV7-00001 | Ôn tập nâng cao kiến thức ngữ văn 7 | VŨ TIẾN QUỲNH | 15/01/2026 | 16 |
| 308 | Nguyễn Gia Huy | 7 D | TKV7-00011 | Em tự đánh giá kiến thức Ngữ văn 7 tâp 2 | LƯU ĐỨC HẠNH | 15/01/2026 | 16 |
| 309 | Nguyễn Gia Huy | 7 D | TKV7-00015 | Học và thự hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 7 tâp 2 | TRẦN VĂN QUANG | 15/01/2026 | 16 |
| 310 | Nguyễn Gia Huy | 7 D | TKV7-00020 | Bình giảng văn 7 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 15/01/2026 | 16 |
| 311 | Nguyễn Gia Huy | 7 D | TKV7-00021 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | 15/01/2026 | 16 |
| 312 | Nguyễn Hà Anh | 9 D | TKV9-00003 | Tuyển chọn 153 bài văn hay 9 | TẠ ĐỨC HIỀN | 06/01/2026 | 25 |
| 313 | Nguyễn Hà Anh | 9 D | TKV9-00002 | Những bài làm văn mẫu lớp 9 tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 06/01/2026 | 25 |
| 314 | Nguyễn Hà Anh | 9 D | TKV9-00041 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 06/01/2026 | 25 |
| 315 | Nguyễn Hoàng Anh | 8 D | TKC-00001 | Dế mèn phiêu lưu ký | TÔ HOÀI | 13/01/2026 | 18 |
| 316 | Nguyễn Hoàng Anh | 8 D | TKC-00004 | Đứa con của loài cây | VŨ XUÂN VINH | 13/01/2026 | 18 |
| 317 | Nguyễn Hoàng Long | 8 D | TKC-00044 | Hồ Chí Minh chân dung đời thường | BÁ NGỌC | 13/01/2026 | 18 |
| 318 | Nguyễn Hoàng Long | 8 D | TKC-00046 | Bác hồ với thiếu nhi và phụ nữ | NGUYỆT TÚ | 13/01/2026 | 18 |
| 319 | Nguyễn Hoàng Long | 8 D | TKC-00047 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | TRẦN ĐƯƠNG | 13/01/2026 | 18 |
| 320 | Nguyễn Hoàng Long | 8 D | TKC-00048 | Chuyện kể Bác Hồ với thanh niên | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 13/01/2026 | 18 |
| 321 | Nguyễn Khánh Đan | 7 D | TKT7-00037 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 2 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 322 | Nguyễn Khánh Đan | 7 D | TKT7-00041 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 323 | Nguyễn Khánh Đan | 7 D | TKT7-00046 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 324 | Nguyễn Khánh Duyên | 8 D | TKC-00032 | Chuyện lạ có thật về động vật | LÊ QUANG LONG | 13/01/2026 | 18 |
| 325 | Nguyễn Khánh Duyên | 8 D | TKC-00033 | Những mẩu chuyện khoa học | NGUYỄN MẠNH SUÝ | 13/01/2026 | 18 |
| 326 | Nguyễn Khánh Duyên | 8 D | TKC-00034 | Những mẩu chuyện khoa học | NGUYỄN MẠNH SUÝ | 13/01/2026 | 18 |
| 327 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | TKC-00069 | Bác Hồ và những bài học về đạo đứcm lối sống dành cho học sinh lớp 7 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 16/01/2026 | 15 |
| 328 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | TKC-00060 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | LÊ NGUYÊN CẨN | 16/01/2026 | 15 |
| 329 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | KSTN-00050 | Onepiece | EIICHIRO ODA | 16/01/2026 | 15 |
| 330 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | KSTN-00051 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 15 |
| 331 | Nguyễn Lương Ngọc | 8 D | TKT8-00025 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 2 | NGUYỄN TẤN HÂN | 13/01/2026 | 18 |
| 332 | Nguyễn Lương Ngọc | 8 D | TKT8-00020 | Ôn kiến thúc luyện kĩ năng hình học 8 | TÔN THÂN | 13/01/2026 | 18 |
| 333 | Nguyễn Lương Ngọc | 8 D | TKT8-00021 | Thực hành toán 8 tập 1 | QUÁCH TÚ CHƯƠNG | 13/01/2026 | 18 |
| 334 | Nguyễn Lương Ngọc | 8 D | TKT8-00018 | Ôn tập đại số 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 13/01/2026 | 18 |
| 335 | Nguyễn Mai Hoa | 7 D | TKV7-00007 | Ngữ văn 7 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 15/01/2026 | 16 |
| 336 | Nguyễn Mai Hoa | 7 D | TKV7-00008 | Tư liệu Ngữ văn 7 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 337 | Nguyễn Mai Hoa | 7 D | TKV7-00009 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức Ngữ văn 7 tập 1 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 338 | Nguyễn Minh Châu | 8 D | TKC-00016 | Đồng dao và các trò chơi dân gian Việt Nam | THANH LÂM | 13/01/2026 | 18 |
| 339 | Nguyễn Minh Châu | 8 D | TKC-00020 | Tìm mẹ | QUỐC CHỈNH | 13/01/2026 | 18 |
| 340 | Nguyễn Minh Châu | 8 D | TKC-00021 | Truyện cổ tích hay nhất mẹ kể cho bé | PHƯƠNG THANH | 13/01/2026 | 18 |
| 341 | Nguyễn Minh Châu | 8 D | TKC-00017 | Đồng dao và các trò chơi dân gian Việt Nam | THANH LÂM | 13/01/2026 | 18 |
| 342 | Nguyễn Minh Châu | 8 D | TKC-00022 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Y học | NGUYỄN THỊ TUYẾT THANH | 13/01/2026 | 18 |
| 343 | Nguyễn Minh Châu | 8 D | TKC-00025 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Khoa học trái đất | DƯƠNG QUỐC ANH | 13/01/2026 | 18 |
| 344 | Nguyễn Ngọc Anh | 8 E | TKV8-00015 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 16 |
| 345 | Nguyễn Ngọc Anh | 8 E | TKV8-00001 | 100 bài làm văn mẫu lớp 8 | NGUYỄN LÊ TUYẾT MAI | 15/01/2026 | 16 |
| 346 | Nguyễn Ngọc Anh | 8 E | TKV8-00002 | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn cho học sinh lớp 8 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 15/01/2026 | 16 |
| 347 | Nguyễn Ngọc Anh | 8 E | TKV8-00006 | Bồi dương năng lúc tập làm văn tiếng việt nâng cao THCS 8 | LÊ VĂN HOA | 15/01/2026 | 16 |
| 348 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 6 D | TKV6-00042 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 6 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 30/12/2025 | 32 |
| 349 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 6 D | TKV6-00046 | Ngữ văn nâng cao 6 | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 30/12/2025 | 32 |
| 350 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 6 D | TKT6-00012 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 351 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7 D | KSTN-00003 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 352 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7 D | KSTN-00007 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 353 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00018 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 7 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 16/01/2026 | 15 |
| 354 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00019 | Bình giảng văn 7 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 16/01/2026 | 15 |
| 355 | Nguyễn Phương Anh | 8 D | TKC-00007 | Một thời để nhớ | NGUYỄN ĐỨC KHUÔNG | 13/01/2026 | 18 |
| 356 | Nguyễn Phương Anh | 8 D | TKC-00008 | Một cuộc đua | NGUYỄN MINH KHUÊ | 13/01/2026 | 18 |
| 357 | Nguyễn Quỳnh Anh | 9 D | TKV9-00006 | Cảm nhận và phân tích tác phẩm văn học 9 tập 1 | NGUYỄN VĂN LONG | 06/01/2026 | 25 |
| 358 | Nguyễn Quỳnh Anh | 9 D | TKV9-00043 | Bài tâp thực hành ngữ văn 9 tập 1 | TRẦN THỊ THOA | 06/01/2026 | 25 |
| 359 | Nguyễn Quỳnh Anh | 9 D | TKV9-00053 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 06/01/2026 | 25 |
| 360 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 D | TKV6-00041 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 6 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 30/12/2025 | 32 |
| 361 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 D | TKV6-00045 | Ngữ văn nâng cao 6 | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 30/12/2025 | 32 |
| 362 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 D | TKT6-00013 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 363 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00013 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 16 |
| 364 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00017 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 16 |
| 365 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00021 | Những bài làm văn tiêu biểu 8 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 15/01/2026 | 16 |
| 366 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00018 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 16 |
| 367 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00014 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 16 |
| 368 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00022 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 1 | DƯƠNG KIỀU LIÊN | 15/01/2026 | 16 |
| 369 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00024 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 2 | DƯƠNG KIỀU LIÊN | 15/01/2026 | 16 |
| 370 | Nguyễn Thế Đạt | 6 D | TKT6-00016 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 371 | Nguyễn Thế Đạt | 6 D | TKV6-00026 | Bình giảng văn 6 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 30/12/2025 | 32 |
| 372 | Nguyễn Thế Đạt | 6 D | TKV6-00029 | Hướng dẫn tự học ngữ văn 6 tập 1 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 30/12/2025 | 32 |
| 373 | Nguyễn Thế Dũng | 8 E | TKV8-00034 | Ôn tập ngữ văn 8 | NGUYỄN VĂN LONG | 15/01/2026 | 16 |
| 374 | Nguyễn Thế Dũng | 8 E | TKV8-00036 | Ngữ văn 8 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 15/01/2026 | 16 |
| 375 | Nguyễn Thế Dũng | 8 E | TKV8-00041 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 376 | Nguyễn Thị Bảo An | 6 D | TKT6-00001 | Giải bằng nhiều cách các bài toán thcs 6 | LÊ XUÂN TRỌNG | 30/12/2025 | 32 |
| 377 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 8 D | TKT8-00048 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 14/01/2026 | 17 |
| 378 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 8 D | TKT8-00050 | Dạy - học toán THCS theo hướng đổi mới lớp 8 tập 1 | TÔN THÂN | 14/01/2026 | 17 |
| 379 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 8 D | TKT8-00052 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 1 | TÔN THÂN | 14/01/2026 | 17 |
| 380 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 8 D | TKT8-00055 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 2 | TÔN THÂN | 14/01/2026 | 17 |
| 381 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 7 D | KSTN-00018 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 382 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 7 D | KSTN-00020 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 383 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 7 D | KSTN-00034 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 15 |
| 384 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 7 D | KSTN-00036 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 15 |
| 385 | Nguyễn Thị Tâm Nhi | 6 D | TKT6-00058 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 1 | TÔN THÂN | 30/12/2025 | 32 |
| 386 | Nguyễn Thị Tâm Nhi | 6 D | TKT6-00048 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 6 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 30/12/2025 | 32 |
| 387 | Nguyễn Thị Tâm Nhi | 6 D | TKT6-00051 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần số học | PHAN DOÃN THOẠI | 30/12/2025 | 32 |
| 388 | Nguyễn Thị Thơ | 8 D | TKT8-00028 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 1 | PHAN THỊ LUYẾN | 14/01/2026 | 17 |
| 389 | Nguyễn Thị Thơ | 8 D | TKT8-00032 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 2 | PHAN THỊ LUYẾN | 14/01/2026 | 17 |
| 390 | Nguyễn Thị Thơ | 8 D | TKT8-00034 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 2 | PHAN THỊ LUYẾN | 14/01/2026 | 17 |
| 391 | Nguyễn Thị Trà My | 9 D | TKT9-00024 | Phương pháp giải các dạng toán 9 tập 1 | NGUYỄN VĂN NHO | 06/01/2026 | 25 |
| 392 | Nguyễn Thị Trà My | 9 D | TKT9-00031 | Chuyên đề bồi dưỡng đại số THCS 9 | NGUYỄN HẠNH UYÊN MINH | 06/01/2026 | 25 |
| 393 | Nguyễn Thị Trà My | 9 D | TKT9-00010 | Giúp em giỏi Đại số 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/01/2026 | 25 |
| 394 | Nguyễn Thị Trà My | 9 D | TKT9-00015 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 9 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 06/01/2026 | 25 |
| 395 | Nguyễn Tố Phương | 8 D | TKT8-00011 | Để học tôt toán 8 tập 1 | BÙI VĂN TUYÊN | 14/01/2026 | 17 |
| 396 | Nguyễn Tố Phương | 8 D | TKT8-00014 | Để học tôt toán 8 tập 2 | BÙI VĂN TUYÊN | 14/01/2026 | 17 |
| 397 | Nguyễn Tố Phương | 8 D | TKT8-00017 | Ôn tập đại số 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 14/01/2026 | 17 |
| 398 | Nguyễn Tố Phương | 8 D | TKT8-00019 | Ôn kiến thúc luyện kĩ năng hình học 8 | TÔN THÂN | 14/01/2026 | 17 |
| 399 | Nguyễn Trần Nam Dương | 8 E | TKV8-00035 | Ôn tập ngữ văn 8 | NGUYỄN VĂN LONG | 15/01/2026 | 16 |
| 400 | Nguyễn Trần Nam Dương | 8 E | TKV8-00037 | Ngữ văn 8 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 15/01/2026 | 16 |
| 401 | Nguyễn Trần Nam Dương | 8 E | TKV8-00042 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 402 | Nguyễn Trí Anh | 9 D | TKV9-00010 | Cảm nhận và phân tích tác phẩm văn học 9 tập 2 | NGUYỄN VĂN LONG | 06/01/2026 | 25 |
| 403 | Nguyễn Trí Anh | 9 D | TKV9-00046 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 404 | Nguyễn Trí Anh | 9 D | TKV9-00056 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 06/01/2026 | 25 |
| 405 | Nguyễn Trung Hiếu | 9 D | TKV9-00018 | Rèn luyện kĩ năng làm văn 9 | LƯƠNG DUY CÁN | 06/01/2026 | 25 |
| 406 | Nguyễn Trung Hiếu | 9 D | TKV9-00023 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 9 tập 2 | HUỲNH THỊ THU BA | 06/01/2026 | 25 |
| 407 | Nguyễn Trung Hiếu | 9 D | TKV9-00025 | Bài tập ngữ văn 9 tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 06/01/2026 | 25 |
| 408 | Nguyễn Trường An | 8 E | TKT8-00039 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 409 | Nguyễn Trường An | 8 E | TKT8-00042 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 410 | Nguyễn Trường An | 8 E | TKT8-00051 | Dạy - học toán THCS theo hướng đổi mới lớp 8 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 411 | Nguyễn Trường An | 8 E | TKT8-00053 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 412 | Nông Thị Bích Ngọc | 6 D | TKT6-00055 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 30/12/2025 | 32 |
| 413 | Nông Thị Bích Ngọc | 6 D | TKT6-00047 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 6 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 30/12/2025 | 32 |
| 414 | Nông Thị Bích Ngọc | 6 D | TKT6-00050 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần số học | PHAN DOÃN THOẠI | 30/12/2025 | 32 |
| 415 | Phạm Bảo Anh | 8 E | TKT8-00054 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 416 | Phạm Bảo Anh | 8 E | TKT8-00058 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 2 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 417 | Phạm Bảo Anh | 8 E | TKT8-00059 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề Phần đại số | PHAN DOÃN THOẠI | 15/01/2026 | 16 |
| 418 | Phạm Bảo Anh | 8 E | TKT8-00061 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề Phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 15/01/2026 | 16 |
| 419 | Phạm Bảo Ngọc | 7 D | TKC-00082 | Giáo dục trẻ em vị thành niên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/01/2026 | 15 |
| 420 | Phạm Bảo Ngọc | 7 D | TKC-00079 | Gương thầy sáng mãi | NGUYỄN VĂN KHOAN | 16/01/2026 | 15 |
| 421 | Phạm Bảo Ngọc | 7 D | TKC-00078 | Học và làm theo lời Bác | NGUYỄN VĂN KHOAN | 16/01/2026 | 15 |
| 422 | Phạm Bảo Ngọc | 7 D | TKC-00070 | Bác Hồ và những bài học về đạo đứcm lối sống dành cho học sinh lớp 7 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 16/01/2026 | 15 |
| 423 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | TKV7-00031 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 7 | VŨ NHO | 16/01/2026 | 15 |
| 424 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | TKV7-00036 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ ANH XUÂN | 16/01/2026 | 15 |
| 425 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | KSTN-00017 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 426 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | KSTN-00019 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 15 |
| 427 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | KSTN-00031 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 15 |
| 428 | Phạm Hoài Nam | 8 D | TKT8-00066 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 8 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 429 | Phạm Hoài Nam | 8 D | TKT8-00070 | Luyện giải và ôn tập toán 8 tập 1 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 15/01/2026 | 16 |
| 430 | Phạm Hoài Nam | 8 D | TKT8-00056 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 2 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 431 | Phạm Hoài Nam | 8 D | TKT8-00060 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề Phần đại số | PHAN DOÃN THOẠI | 15/01/2026 | 16 |
| 432 | Phạm Hồng Nhung | 8 D | TKT8-00045 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 8 | NGUYỄN VĂN LỘC | 14/01/2026 | 17 |
| 433 | Phạm Hồng Nhung | 8 D | TKT8-00001 | Tuyển tập các bài toán hay và khó hình học 8 | PHAN VĂN ĐỨC | 14/01/2026 | 17 |
| 434 | Phạm Hồng Nhung | 8 D | TKT8-00002 | Giải toán và câu hỏi trắc nghiệm toán 8 tập 1 | PHAN LƯU BIÊN | 14/01/2026 | 17 |
| 435 | Phạm Hồng Nhung | 8 D | TKT8-00003 | 500 bài toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 14/01/2026 | 17 |
| 436 | Phạm Hồng Phong | 9 D | TKT9-00047 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 tập 2 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 437 | Phạm Hồng Phong | 9 D | TKT9-00062 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 9 | BÙI VĂN TUYÊN | 06/01/2026 | 25 |
| 438 | Phạm Hồng Phong | 9 D | TKT9-00052 | Bồi dưỡng toán lớp 9 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 06/01/2026 | 25 |
| 439 | Phạm Hồng Phúc | 8 D | TKT8-00004 | Toán nâng cao đại số 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 14/01/2026 | 17 |
| 440 | Phạm Hồng Phúc | 8 D | TKT8-00005 | 340 bài tập tự luận và trắc nghiệm đại số 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 14/01/2026 | 17 |
| 441 | Phạm Hồng Phúc | 8 D | TKT8-00006 | Bài tập trắc nghiệm toán 8 | NGUYỄN THÀNH DŨNG | 14/01/2026 | 17 |
| 442 | Phạm Hồng Phúc | 8 D | TKT8-00010 | Để học tôt toán 8 tập 1 | BÙI VĂN TUYÊN | 14/01/2026 | 17 |
| 443 | Phạm Lê Quỳnh Anh | 6 D | TKT6-00005 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 30/12/2025 | 32 |
| 444 | Phạm Lê Quỳnh Anh | 6 D | TKV6-00053 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 6 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 30/12/2025 | 32 |
| 445 | Phạm Ngọc Huyền | 8 D | TKC-00038 | Những điều còn chưa biết về Mari Quyri | ĐỖ HƯƠNG TRÀ | 13/01/2026 | 18 |
| 446 | Phạm Ngọc Huyền | 8 D | TKC-00039 | Miền Nam trong trái tim Người | TRÌNH QUANG PHÚ | 13/01/2026 | 18 |
| 447 | Phạm Ngọc Huyền | 8 D | TKC-00041 | Thời thanh niên của Bác Hồ | HỒNG HÀ | 13/01/2026 | 18 |
| 448 | Phạm Nguyễn Bảo An | 8 E | TKT8-00024 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 1 | NGUYỄN TẤN HÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 449 | Phạm Nguyễn Bảo An | 8 E | TKT8-00030 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 1 | PHAN THỊ LUYẾN | 15/01/2026 | 16 |
| 450 | Phạm Nguyễn Bảo An | 8 E | TKT8-00037 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 451 | Phạm Nguyễn Bảo An | 8 E | TKT8-00069 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 8 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 452 | Phạm Quang Anh | 9 D | TKV9-00004 | Vở luyện tập làm văn 9 tập 1 | NGUYỄN QUANG NINH | 06/01/2026 | 25 |
| 453 | Phạm Quang Anh | 9 D | TKV9-00042 | Hướng dẫn tự học ngữ văn 9 tập 1 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 06/01/2026 | 25 |
| 454 | Phạm Quang Anh | 9 D | TKV9-00051 | Tự học tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn ngữ văn 9 | NGUYỄN HÀ AN | 06/01/2026 | 25 |
| 455 | Phạm Quang Đông | 8 E | TKV8-00050 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 15 |
| 456 | Phạm Quang Đông | 8 E | TKV8-00051 | Luyện tập và kiểm tra ngữ văn THCS | ĐỖ NGỌC THỐNG | 16/01/2026 | 15 |
| 457 | Phạm Quang Đông | 8 E | TKV8-00045 | Hỏi đáp kiến thức ngữ văn 8 | LÊ HUY BẮC | 16/01/2026 | 15 |
| 458 | Phạm Quốc Trọng | 9 D | TKT9-00078 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 9 tập 1 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 459 | Phạm Quốc Trọng | 9 D | TKT9-00080 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 9 tập 2 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 460 | Phạm Quốc Trọng | 9 D | TKC-00024 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Động vật học | CHU CÔNG PHÙNG | 06/01/2026 | 25 |
| 461 | Phạm Quốc Trọng | 9 D | TKC-00045 | Kể chuyện bên mộ bà Hoàng Thị Loan | BÁ NGỌC | 06/01/2026 | 25 |
| 462 | Phạm Quỳnh Anh | 8 E | TKV8-00007 | Những bài văn chọn lọc 8 | VŨ TIẾN QUỲNH | 15/01/2026 | 16 |
| 463 | Phạm Quỳnh Anh | 8 E | TKV8-00008 | 270 đề và bài văn 8 | THÁI THUỶ VÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 464 | Phạm Quỳnh Anh | 8 E | TKV8-00009 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 8 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 15/01/2026 | 16 |
| 465 | Phạm Quỳnh Anh | 8 E | TKV8-00010 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 8 | VŨ NHO | 15/01/2026 | 16 |
| 466 | Phạm Thanh Nhàn | 8 E | TKTA-00014 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Câu điều kiện | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 467 | Phạm Thanh Nhàn | 8 E | TKTA-00011 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Bị động và tường thuật | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 468 | Phạm Thanh Nhàn | 8 E | TKTA-00008 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 2 | NGUYÊN PHẠM | 16/01/2026 | 15 |
| 469 | Phạm Thế Anh | 8 E | TKV8-00011 | Hỏi đáp kiến thức ngữ văn 8 | LÊ HUY BẮC | 15/01/2026 | 16 |
| 470 | Phạm Thế Anh | 8 E | TKV8-00012 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 16 |
| 471 | Phạm Thế Anh | 8 E | TKV8-00016 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 16 |
| 472 | Phạm Thế Anh | 8 E | TKV8-00020 | Những bài làm văn tiêu biểu 8 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 15/01/2026 | 16 |
| 473 | Phạm Thị Bảo Minh | 9 D | TKT9-00023 | Bài tập thực hành toán 9 tập 2 | QUÁCH TÚ CHƯƠNG | 06/01/2026 | 25 |
| 474 | Phạm Thị Bảo Minh | 9 D | TKT9-00009 | Rèn luyện giải toán Hình học 9 | NGUYỄN HỮU NHÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 475 | Phạm Thị Bảo Minh | 9 D | TKT9-00030 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 9 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 06/01/2026 | 25 |
| 476 | Phạm Thị Thu Hà | 8 E | KSTN-00026 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 15 |
| 477 | Phạm Thị Thu Hà | 8 E | TKTA-00120 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng tiếng anh 8 | HOÀNG THỊ XUÂN HOA | 16/01/2026 | 15 |
| 478 | Phạm Thị Thu Hà | 8 E | TKTA-00122 | Bồi dưỡng tiếng anh lớp 8 | PHẠM TRỌNG ĐẠT | 16/01/2026 | 15 |
| 479 | Phạm Thị Thu Hà | 8 E | TKTA-00160 | Ngữ pháp tiếng anh theo chuyên đề lí thuyết và bài tập thực hành tập 1 | NGUYỄN HỮU CHẤN | 16/01/2026 | 15 |
| 480 | Phạm Thùy Dương | 6 D | TKV6-00027 | Bình giảng văn 6 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 30/12/2025 | 32 |
| 481 | Phạm Thùy Dương | 6 D | TKV6-00030 | Hướng dẫn tự học ngữ văn 6 tập 2 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 30/12/2025 | 32 |
| 482 | Phạm Thùy Dương | 6 D | TKV6-00033 | Thiết kế hệ thống câu hỏi ngữ văn 6 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | 30/12/2025 | 32 |
| 483 | Phạm Thùy Dương | 6 D | TKV6-00032 | Thiết kế bài học ngữ văn 6 theo hướng tích hợp | HOÀNG HỮU BỘI | 30/12/2025 | 32 |
| 484 | Phạm Thùy Dương | 6 D | TKV6-00036 | Ôn tập ngữ văn 6 | NGUYỄN VĂN LONG | 30/12/2025 | 32 |
| 485 | Phạm Thùy Dương | 6 D | TKT6-00015 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 486 | Phạm Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00006 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 7 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 487 | Phạm Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00010 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức Ngữ văn 7 tập 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 488 | Phạm Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00013 | Học và thự hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 7 tâp 1 | TRẦN VĂN QUANG | 15/01/2026 | 16 |
| 489 | Phạm Tuấn Anh | 7 D | TKT7-00027 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 16 |
| 490 | Phạm Tuấn Anh | 7 D | TKT7-00020 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | VŨ THỊ KIM OANH | 15/01/2026 | 16 |
| 491 | Phạm Tuấn Anh | 7 D | TKT7-00032 | Toán 7 cơ bản và nâng cao tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 492 | Phạm Xuân Long | 8 D | TKC-00049 | Chuyện kể Bác Hồ với thanh niên, nhi đồng | VŨ THỊ KIM YẾN | 13/01/2026 | 18 |
| 493 | Phạm Xuân Long | 8 D | TKC-00050 | Kể chuyện Bác Hồ tập 1 | TRẦN NGỌC LINH | 13/01/2026 | 18 |
| 494 | Phạm Xuân Long | 8 D | TKC-00051 | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | NGUYỄN PHÚC NGỌC LÂM | 13/01/2026 | 18 |
| 495 | Phạm Xuân Long | 8 D | TKC-00052 | Kể chuyện Bác Hồ tập 3 | TRẦN NGỌC LINH | 13/01/2026 | 18 |
| 496 | Phạm Yến Nhi | 8 E | TKTA-00013 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Câu điều kiện | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 497 | Phạm Yến Nhi | 8 E | TKTA-00009 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Bị động và tường thuật | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 498 | Phạm Yến Nhi | 8 E | TKTA-00004 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 1 | NGUYÊN PHẠM | 16/01/2026 | 15 |
| 499 | Phan Gia Thu Hà | 7 D | TKT7-00038 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 500 | Phan Gia Thu Hà | 7 D | TKT7-00048 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 501 | Phan Gia Thu Hà | 7 D | TKT7-00055 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 502 | Phan Gia Thùy Linh | 6 D | TKT6-00032 | Ôn tập và tự kiểm tra đánh giá toán 6 tập 1 | TRẦN PHƯƠNG DUNG | 30/12/2025 | 32 |
| 503 | Phan Gia Thùy Linh | 6 D | TKT6-00035 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 6 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 30/12/2025 | 32 |
| 504 | Phan Gia Thùy Linh | 6 D | TKV6-00005 | Tuyển tập 100 bài văn hay 6 | TẠ ĐỨC HIỀN | 30/12/2025 | 32 |
| 505 | Phan Gia Thùy Linh | 6 D | TKV6-00009 | Em tự đánh giá kiến thức ngữ văn 6 tập 2 | LƯU ĐỨC HẠNH | 30/12/2025 | 32 |
| 506 | Phan Kim Huệ | 9 D | TKV9-00027 | Bài tập ngữ văn 9 tập 1 | NGUYỄN KHẮC PHI | 06/01/2026 | 25 |
| 507 | Phan Kim Huệ | 9 D | TKV9-00075 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn THCS quyển 5 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 508 | Phan Kim Huệ | 9 D | TKV9-00065 | Tư liệu ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 509 | Phan Minh Đức | 9 D | TKV9-00021 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 9 tập 1 | HUỲNH THỊ THU BA | 06/01/2026 | 25 |
| 510 | Phan Minh Đức | 9 D | TKV9-00016 | Bài tập thực hành ngữ văn 9 tập 2 | TRẦN THỊ THOA | 06/01/2026 | 25 |
| 511 | Phan Minh Đức | 9 D | TKV9-00062 | Ngữ văn 9 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 06/01/2026 | 25 |
| 512 | Phan Minh Đức | 9 D | TKV9-00072 | Ngữ văn 9 từ tiếp nhận đến thực hành | ĐỖ KIM HỒI | 06/01/2026 | 25 |
| 513 | Phan Ngọc Như Quỳnh | 9 D | TKT9-00054 | Bồi dưỡng toán lớp 9 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 06/01/2026 | 25 |
| 514 | Phan Ngọc Như Quỳnh | 9 D | TKT9-00048 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 tập 2 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 515 | Phan Ngọc Như Quỳnh | 9 D | TKT9-00071 | Các chuyên đề bồi dưỡng HSG toán lớp 9 tập 1: đại số | ĐÀM VĂN NHỈ | 06/01/2026 | 25 |
| 516 | Phan Ngọc Trung Dũng | 8 E | TKV8-00030 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 517 | Phan Ngọc Trung Dũng | 8 E | TKV8-00031 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 16 |
| 518 | Phan Ngọc Trung Dũng | 8 E | TKV8-00032 | Nâng cao ngữ văn 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 15/01/2026 | 16 |
| 519 | Phan Ngọc Trung Dũng | 8 E | TKV8-00033 | Ôn tập ngữ văn 8 | NGUYỄN VĂN LONG | 15/01/2026 | 16 |
| 520 | Phan Nguyễn Minh Đức | 9 D | TKV9-00017 | Rèn luyện kĩ năng làm văn 9 | LƯƠNG DUY CÁN | 06/01/2026 | 25 |
| 521 | Phan Nguyễn Minh Đức | 9 D | TKV9-00022 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 9 tập 1 | HUỲNH THỊ THU BA | 06/01/2026 | 25 |
| 522 | Phan Nguyễn Minh Đức | 9 D | TKV9-00073 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn THCS quyển 5 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 523 | Phan Nguyễn Minh Đức | 9 D | TKV9-00063 | Ngữ văn 9 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 06/01/2026 | 25 |
| 524 | Phan Thanh Sơn | 7 D | KSTN-00037 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 15 |
| 525 | Phan Thanh Sơn | 7 D | KSTN-00032 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 15 |
| 526 | Phan Thanh Sơn | 7 D | KSTN-00038 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 15 |
| 527 | Phan Thanh Sơn | 7 D | KSTN-00039 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 15 |
| 528 | Phan Thị Kim Ngân | 6 D | TKT6-00059 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 1 | TÔN THÂN | 30/12/2025 | 32 |
| 529 | Phan Thị Kim Ngân | 6 D | TKT6-00041 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 1 | ĐẶNG NHƠN | 30/12/2025 | 32 |
| 530 | Phan Thị Kim Ngân | 6 D | TKT6-00045 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 6 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 30/12/2025 | 32 |
| 531 | Phan Thị Phương Anh | 9 D | TKV9-00008 | Cảm nhận và phân tích tác phẩm văn học 9 tập 1 | NGUYỄN VĂN LONG | 06/01/2026 | 25 |
| 532 | Phan Thị Phương Anh | 9 D | TKV9-00045 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 06/01/2026 | 25 |
| 533 | Phan Thị Phương Anh | 9 D | TKV9-00055 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 06/01/2026 | 25 |
| 534 | Phan Thị Vân Phụng | 8 D | TKT8-00007 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 8 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 14/01/2026 | 17 |
| 535 | Phan Thị Vân Phụng | 8 D | TKT8-00009 | Để học tôt toán 8 tập 1 | BÙI VĂN TUYÊN | 14/01/2026 | 17 |
| 536 | Phan Thị Vân Phụng | 8 D | TKT8-00013 | Để học tôt toán 8 tập 2 | BÙI VĂN TUYÊN | 14/01/2026 | 17 |
| 537 | Phan Thùy Duyên | 7 D | TKT7-00039 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 16 |
| 538 | Phan Thùy Duyên | 7 D | TKT7-00035 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 539 | Phan Thùy Duyên | 7 D | TKT7-00036 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 2 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 16 |
| 540 | Phan Tuệ Mẫn | 7 D | TKC-00095 | Kể chuyện bút danh nhà văn | LÊ HỮU TỈNH | 01/01/1900 | 46051 |
| 541 | Phan Tuệ Mẫn | 7 D | TKC-00096 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Viêth Nam tập 1 | NGUYỄN THẾ LONG | 16/01/2026 | 15 |
| 542 | Phan Tuệ Mẫn | 7 D | TKC-00094 | Các câu chuyện toán học tập 2 Cái đã biết trong cái chưa biết | NGUYỄN BÁ ĐÔ | 16/01/2026 | 15 |
| 543 | Tống Thu Ngân | 7 D | TKC-00084 | Những câu hỏi kỳ thú Bí mật toán học | NAM VIỆT | 16/01/2026 | 15 |
| 544 | Tống Thu Ngân | 7 D | TKC-00089 | Truyện kể về những danh nhân Hoá học | VŨ BỘI TUYỀN | 16/01/2026 | 15 |
| 545 | Tống Thu Ngân | 7 D | TKC-00083 | Vật lý lý thú hỏi đáp về những hiện tượng vật lý | NGUYỄN ĐỨC MINH | 16/01/2026 | 15 |
| 546 | Trần Hoàng Minh | 6 D | TKT6-00033 | Ôn tập và tự kiểm tra đánh giá toán 6 tập 1 | TRẦN PHƯƠNG DUNG | 30/12/2025 | 32 |
| 547 | Trần Hoàng Minh | 6 D | TKT6-00036 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 1 | PHẠM ĐỨC TÀI | 30/12/2025 | 32 |
| 548 | Trần Hoàng Minh | 6 D | TKT6-00010 | Toán cơ bản và nâng cao thcs 6 tập 2 | VŨ THẾ HỰU | 30/12/2025 | 32 |
| 549 | Trần Hoàng Minh | 6 D | TKT6-00024 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 30/12/2025 | 32 |
| 550 | Trần Hoàng Minh | 6 D | TKV6-00008 | Bồi dưỡng ngữ văn 6 | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 30/12/2025 | 32 |
| 551 | Trần Hoàng Minh | 6 D | TKV6-00003 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá ngữ văn 6 tập 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 30/12/2025 | 32 |
| 552 | Trần Thảo Ngọc | 9 D | TKT9-00029 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 9 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 06/01/2026 | 25 |
| 553 | Trần Thảo Ngọc | 9 D | TKT9-00044 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 tập 1 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 25 |
| 554 | Trần Thảo Ngọc | 9 D | TKT9-00038 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 9 | PHẠM ĐỨC TÀI | 06/01/2026 | 25 |
| 555 | Trần Thị Mai Trang | 8 E | TKTA-00018 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Cách dùng thì | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 556 | Trần Thị Mai Trang | 8 E | TKTA-00010 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Bị động và tường thuật | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 15 |
| 557 | Trần Thị Mai Trang | 8 E | KSTN-00044 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 16/01/2026 | 15 |
| 558 | Trần Thị Mai Trang | 8 E | KSTN-00046 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 16/01/2026 | 15 |
| 559 | Trần Thị Ngọc Trúc | 6 D | KSTN-00001 | Doraemon bóng chày | FUJIKO FUJIO | 15/01/2026 | 16 |
| 560 | Trần Thị Ngọc Trúc | 6 D | KSTN-00002 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 15/01/2026 | 16 |
| 561 | Trần Thị Ngọc Trúc | 6 D | KSTN-00005 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 15/01/2026 | 16 |
| 562 | Trần Thị Ngọc Trúc | 6 D | KSTN-00008 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 15/01/2026 | 16 |
| 563 | Trần Thị Ngọc Trúc | 6 D | TKTA-00001 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 1 | NGUYÊN PHẠM | 15/01/2026 | 16 |
| 564 | Vũ Ngọc Hân | 8 D | TKC-00035 | Trần triều Hưng Đạo Đại Vương | HỒ ĐỨC THỌ | 13/01/2026 | 18 |
| 565 | Vũ Ngọc Hân | 8 D | TKC-00036 | Nguyễn Khánh Toàn năm tháng cuộc đời | NGUYỄN KHÁNH TOÀN | 13/01/2026 | 18 |
| 566 | Vũ Ngọc Hân | 8 D | TKC-00037 | Những điều còn chưa biết về Mari Quyri | ĐỖ HƯƠNG TRÀ | 13/01/2026 | 18 |