| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Công Đoàn | 6 E | TKT6-00007 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học thcs 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 26/02/2026 | 1 |
| 2 | Bùi Công Đoàn | 6 E | TKV6-00033 | Thiết kế hệ thống câu hỏi ngữ văn 6 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | 26/02/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Công Đoàn | 6 E | TKV6-00052 | Tư liệu ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 26/02/2026 | 1 |
| 4 | Bùi Công Đoàn | 6 E | TKV6-00044 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 6 | CAO BÍCH XUÂN | 26/02/2026 | 1 |
| 5 | Bùi Đăng Sơn | 8 E | TKTA-00003 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 1 | NGUYÊN PHẠM | 16/01/2026 | 42 |
| 6 | Bùi Đăng Sơn | 8 E | TKTA-00006 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 2 | NGUYÊN PHẠM | 16/01/2026 | 42 |
| 7 | Bùi Đăng Sơn | 8 E | KSTN-00040 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 42 |
| 8 | Bùi Đăng Sơn | 8 E | TKTA-00042 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 42 |
| 9 | Bùi Gia Huy | 8 E | TKTA-00161 | Ngữ pháp tiếng anh theo chuyên đề lí thuyết và bài tập thực hành tập 1 | NGUYỄN HỮU CHẤN | 16/01/2026 | 42 |
| 10 | Bùi Gia Huy | 8 E | TKTA-00121 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng tiếng anh 8 | HOÀNG THỊ XUÂN HOA | 16/01/2026 | 42 |
| 11 | Bùi Gia Huy | 8 E | TKTA-00123 | Bồi dưỡng tiếng anh lớp 8 | PHẠM TRỌNG ĐẠT | 16/01/2026 | 42 |
| 12 | Bùi Ngọc Minh Châu | 6 E | TKT6-00039 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 2 | PHẠM ĐỨC TÀI | 26/02/2026 | 1 |
| 13 | Bùi Ngọc Minh Châu | 6 E | TKT6-00043 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 2 | ĐẶNG NHƠN | 26/02/2026 | 1 |
| 14 | Bùi Ngọc Minh Châu | 6 E | TKT6-00046 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 6 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 26/02/2026 | 1 |
| 15 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | KSTN-00004 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 16 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | KSTN-00006 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 17 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00012 | Em tự đánh giá kiến thức Ngữ văn 7 tâp 2 | LƯU ĐỨC HẠNH | 16/01/2026 | 42 |
| 18 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00014 | Học và thự hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 7 tâp 1 | TRẦN VĂN QUANG | 16/01/2026 | 42 |
| 19 | Bùi Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00016 | Học và thự hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 7 tâp 2 | TRẦN VĂN QUANG | 16/01/2026 | 42 |
| 20 | Bùi Quốc Bình | 8 E | TKV8-00023 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 1 | DƯƠNG KIỀU LIÊN | 15/01/2026 | 43 |
| 21 | Bùi Quốc Bình | 8 E | TKV8-00019 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 43 |
| 22 | Bùi Quốc Bình | 8 E | TKV8-00028 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 15/01/2026 | 43 |
| 23 | Bùi Tiến Đạt | 8 E | TKV8-00038 | Ngữ văn 8 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 15/01/2026 | 43 |
| 24 | Bùi Tiến Đạt | 8 E | TKV8-00043 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 25 | Bùi Tiến Đạt | 8 E | TKV8-00044 | Hỏi đáp kiến thức ngữ văn 8 | LÊ HUY BẮC | 15/01/2026 | 43 |
| 26 | Bùi Tiến Đạt | 8 E | TKV8-00046 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 15/01/2026 | 43 |
| 27 | Bùi Tiến Đạt | 6 E | TKT6-00003 | Giúp em giỏi toán 6 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 26/02/2026 | 1 |
| 28 | Bùi Tiến Đạt | 6 E | TKT6-00004 | Bài tập nâng cao toán 6 | NGUYỄN ANH DŨNG | 26/02/2026 | 1 |
| 29 | Bùi Tiến Đạt | 6 E | TKV6-00057 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn THCS quyển 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 26/02/2026 | 1 |
| 30 | Bùi Tiến Đạt | 6 E | TKV6-00035 | Ôn tập ngữ văn 6 | NGUYỄN VĂN LONG | 26/02/2026 | 1 |
| 31 | Bùi Tuấn Khang | 6 E | TKV6-00048 | Tư liệu ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 26/02/2026 | 1 |
| 32 | Bùi Tuấn Khang | 6 E | TKV6-00037 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 6 | VŨ NHO | 26/02/2026 | 1 |
| 33 | Bùi Tuấn Khang | 6 E | TKV6-00034 | Thiết kế hệ thống câu hỏi ngữ văn 6 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | 26/02/2026 | 1 |
| 34 | Bùi Tuấn Khang | 6 E | TKV6-00025 | Bình giảng văn 6 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 26/02/2026 | 1 |
| 35 | Đỗ Bảo Lâm | 7 D | TKC-00102 | Việt sử giai thoại tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46078 |
| 36 | Đỗ Bảo Lâm | 7 D | TKC-00140 | Tắt đèn | NGÔ TẤT TỐ | 01/01/1900 | 46078 |
| 37 | Đỗ Bảo Lâm | 7 D | TKC-00106 | Việt sử giai thoại tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46078 |
| 38 | Đỗ Cẩm Bình | 7 D | TKT7-00030 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 39 | Đỗ Cẩm Bình | 7 D | TKT7-00022 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 7 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 15/01/2026 | 43 |
| 40 | Đỗ Cẩm Bình | 7 D | TKT7-00033 | Toán 7 cơ bản và nâng cao tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 41 | Đỗ Duy Anh | 8 E | TKT8-00062 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 8 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 15/01/2026 | 43 |
| 42 | Đỗ Duy Anh | 8 E | TKT8-00064 | Luyện tập đại số 8 | NGUYỄN BÁ HOÀ | 15/01/2026 | 43 |
| 43 | Đỗ Duy Anh | 8 E | TKT8-00065 | Luyện tập hình học 8 | NGUYỄN BÁ HOÀ | 15/01/2026 | 43 |
| 44 | Đỗ Hà Anh | 8 E | TKT8-00063 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 8 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 15/01/2026 | 43 |
| 45 | Đỗ Hà Anh | 8 E | TKT8-00067 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 8 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 46 | Đỗ Hà Anh | 8 E | TKT8-00068 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 8 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 47 | Đỗ Hà Anh | 8 E | TKT8-00071 | Luyện giải và ôn tập toán 8 tập 1 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 15/01/2026 | 43 |
| 48 | Đỗ Hải Đăng | 6 E | TKV6-00050 | Tư liệu ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 26/02/2026 | 1 |
| 49 | Đỗ Hải Đăng | 6 E | TKV6-00030 | Hướng dẫn tự học ngữ văn 6 tập 2 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 26/02/2026 | 1 |
| 50 | Đỗ Hải Đăng | 6 E | TKT6-00005 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 26/02/2026 | 1 |
| 51 | Đỗ Hải Đăng | 6 E | TKT6-00006 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm số học thcs 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 26/02/2026 | 1 |
| 52 | Đỗ Minh Hà | 8 E | TKV8-00048 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 42 |
| 53 | Đỗ Minh Hà | 8 E | TKV8-00055 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn THCS quyển 4 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 16/01/2026 | 42 |
| 54 | Đỗ Minh Hà | 8 E | KSTN-00025 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 42 |
| 55 | Đỗ Phúc Anh | 7 D | TKT7-00009 | Để học tốt toán 7 tập 2 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 43 |
| 56 | Đỗ Phúc Anh | 7 D | TKT7-00010 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 7 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 43 |
| 57 | Đỗ Phúc Anh | 7 D | TKT7-00012 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7 tập 2 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 15/01/2026 | 43 |
| 58 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | TKV7-00025 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 42 |
| 59 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | TKV7-00029 | Ngữ văn 7 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 16/01/2026 | 42 |
| 60 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | TKV7-00026 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | CAO BÍCH XUÂN | 16/01/2026 | 42 |
| 61 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | KSTN-00015 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 62 | Đỗ Quỳnh Như | 7 D | KSTN-00012 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 63 | Đỗ Thanh Ngọc | 6 E | TKC-00016 | Đồng dao và các trò chơi dân gian Việt Nam | THANH LÂM | 26/02/2026 | 1 |
| 64 | Đỗ Thanh Ngọc | 6 E | TKC-00023 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Y học | NGUYỄN THỊ TUYẾT THANH | 26/02/2026 | 1 |
| 65 | Đỗ Thanh Ngọc | 6 E | TKC-00025 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Khoa học trái đất | DƯƠNG QUỐC ANH | 26/02/2026 | 1 |
| 66 | Đỗ Thanh Ngọc | 6 E | TKV6-00005 | Tuyển tập 100 bài văn hay 6 | TẠ ĐỨC HIỀN | 26/02/2026 | 1 |
| 67 | Đỗ Thanh Ngọc | 6 E | TKV6-00007 | Nâng cao ngữ văn 6 | TẠ ĐỨC HIỀN | 26/02/2026 | 1 |
| 68 | Đỗ Thị An | 7 D | TKT7-00002 | Toán phát triển 7 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 69 | Đỗ Thị An | 7 D | TKT7-00004 | Luyện tập toán 7 | NGUYỄN BÁ HOÀ | 15/01/2026 | 43 |
| 70 | Đỗ Thị An | 7 D | TKT7-00003 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 15/01/2026 | 43 |
| 71 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | TKTA-00016 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Câu điều kiện | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 72 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | KSTN-00041 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 42 |
| 73 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | KSTN-00043 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 16/01/2026 | 42 |
| 74 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | KSTN-00042 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 16/01/2026 | 42 |
| 75 | Đỗ Thị Minh Thư | 8 E | TKTA-00017 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Cách dùng thì | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 76 | Đỗ Thị Ngọc Anh | 7 D | TKT7-00017 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | VŨ THỊ KIM OANH | 15/01/2026 | 43 |
| 77 | Đỗ Thị Ngọc Anh | 7 D | TKT7-00021 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 7 | VŨ DƯƠNG THUỴ | 15/01/2026 | 43 |
| 78 | Đỗ Thị Ngọc Anh | 7 D | TKT7-00025 | Phương pháp giải toán 7 theo chủ đề Phần đại số | PHAN DOÃN THOẠI | 15/01/2026 | 43 |
| 79 | Đỗ Thị Thúy An | 7 D | TKT7-00015 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 7 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 80 | Đỗ Thị Thúy An | 7 D | TKT7-00001 | Phương pháp giải các dạng toán 7 tập 1 | NGUYỄN VĂN NHO | 15/01/2026 | 43 |
| 81 | Đỗ Thị Thúy An | 7 D | TKT7-00008 | Để học tốt toán 7 tập 2 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 43 |
| 82 | Đỗ Thị Thúy An | 7 D | TKT7-00013 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 7 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 83 | Đỗ Thị Vân Anh | 7 D | TKT7-00019 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | VŨ THỊ KIM OANH | 15/01/2026 | 43 |
| 84 | Đỗ Thị Vân Anh | 7 D | TKT7-00026 | Phương pháp giải toán 7 theo chủ đề Phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 15/01/2026 | 43 |
| 85 | Đỗ Thị Vân Anh | 7 D | TKT7-00024 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Đại số 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 15/01/2026 | 43 |
| 86 | Đỗ Thu Lương | 6 E | TKV6-00026 | Bình giảng văn 6 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 26/02/2026 | 1 |
| 87 | Đỗ Thu Lương | 6 E | TKV6-00023 | Hướng dẫn lập dàn bài tập làm văn lớp 6 | VŨ BĂNG TÚ | 26/02/2026 | 1 |
| 88 | Đỗ Thu Lương | 6 E | TKV6-00038 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 6 | VŨ NHO | 26/02/2026 | 1 |
| 89 | Đỗ Thu Lương | 6 E | TKV6-00018 | 162 bài văn chọn lọc 6 | THÁI QUANG VINH | 26/02/2026 | 1 |
| 90 | Đỗ Thu Lương | 6 E | TKC-00001 | Dế mèn phiêu lưu ký | TÔ HOÀI | 26/02/2026 | 1 |
| 91 | Đỗ Thu Lương | 6 E | TKC-00004 | Đứa con của loài cây | VŨ XUÂN VINH | 26/02/2026 | 1 |
| 92 | Đỗ Trường Giang | 7 D | TKT7-00047 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 93 | Đỗ Trường Giang | 7 D | TKT7-00042 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 94 | Đỗ Trường Giang | 7 D | TKT7-00051 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 7 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 15/01/2026 | 43 |
| 95 | Đỗ Vũ Nhật Minh | 8 E | TKTA-00040 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 42 |
| 96 | Đỗ Vũ Nhật Minh | 8 E | TKTA-00026 | Học tốt ngữ pháp tiếng anh | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 97 | Đỗ Vũ Nhật Minh | 8 E | TKTA-00022 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Giới từ | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 98 | Dương Ngọc Như | 7 D | TKV7-00022 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | 16/01/2026 | 42 |
| 99 | Dương Ngọc Như | 7 D | TKV7-00024 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 42 |
| 100 | Dương Ngọc Như | 7 D | TKV7-00028 | Ngữ văn 7 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 16/01/2026 | 42 |
| 101 | Dương Ngọc Như | 7 D | TKV7-00027 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | CAO BÍCH XUÂN | 16/01/2026 | 42 |
| 102 | Hoàng Phương Anh | 7 D | TKT7-00011 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7 tập 1 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 15/01/2026 | 43 |
| 103 | Hoàng Phương Anh | 7 D | TKT7-00014 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 7 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 104 | Hoàng Phương Anh | 7 D | TKT7-00016 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 7 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 105 | Hoàng Tấn Dũng | 6 E | TKT6-00051 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần số học | PHAN DOÃN THOẠI | 26/02/2026 | 1 |
| 106 | Hoàng Tấn Dũng | 6 E | TKT6-00049 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 6 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 26/02/2026 | 1 |
| 107 | Hoàng Tấn Dũng | 6 E | TKT6-00042 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 2 | ĐẶNG NHƠN | 26/02/2026 | 1 |
| 108 | Hoàng Tấn Dũng | 6 E | TKV6-00001 | Hỏi đáp kiến thức ngữ văn 6 | LÊ HUY BẮC | 26/02/2026 | 1 |
| 109 | Hoàng Thanh Huyền | 8 E | TKTA-00134 | Bài tập thực hành tiếng anh 9 | TRẦN ĐÌNH NGUYỄN LỮ | 16/01/2026 | 42 |
| 110 | Hoàng Thanh Huyền | 8 E | TKTA-00135 | Kiểm tra trắc nghiệm tiếng anh 9 | NGUYỄN KIM HIỀN | 16/01/2026 | 42 |
| 111 | Hoàng Thanh Huyền | 8 E | TKTA-00136 | Các dạng bài tập cơ bản và nâng cao tiếng anh 9 | LƯU VĂN THIÊN | 16/01/2026 | 42 |
| 112 | Hoàng Thanh Huyền | 8 E | TKTA-00043 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 42 |
| 113 | Hoàng Thị Diệu Ly | 8 E | TKTA-00033 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 42 |
| 114 | Hoàng Thị Diệu Ly | 8 E | TKTA-00021 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Giới từ | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 115 | Hoàng Thị Diệu Ly | 8 E | TKTA-00025 | Học tốt ngữ pháp tiếng anh | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 116 | Hoàng Tiến Đức | 6 E | TKV6-00049 | Tư liệu ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 26/02/2026 | 1 |
| 117 | Hoàng Tiến Đức | 6 E | TKV6-00045 | Ngữ văn nâng cao 6 | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 26/02/2026 | 1 |
| 118 | Hoàng Tiến Đức | 6 E | TKV6-00043 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 6 | CAO BÍCH XUÂN | 26/02/2026 | 1 |
| 119 | Hoàng Tiến Đức | 6 E | TKV6-00042 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 6 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 26/02/2026 | 1 |
| 120 | Hoàng Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00003 | Để học tốt ngữ văn 7 tập 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 121 | Hoàng Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00005 | Học luyện văn bản ngữ văn 7 THCS | NGUYỄN QUANG TRUNG | 15/01/2026 | 43 |
| 122 | Hoàng Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00004 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 15/01/2026 | 43 |
| 123 | Lê Bảo Long | 7 D | TKC-00099 | Danh tướng Việt Nam tập 1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46078 |
| 124 | Lê Bảo Long | 7 D | TKC-00098 | Danh tướng Việt Nam tập 1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46078 |
| 125 | Lê Bảo Long | 7 D | TKC-00097 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Viêth Nam tập 2 | NGUYỄN THẾ LONG | 01/01/1900 | 46078 |
| 126 | Lê Đỗ Huyền Chi | 8 E | TKV8-00025 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 2 | DƯƠNG KIỀU LIÊN | 15/01/2026 | 43 |
| 127 | Lê Đỗ Huyền Chi | 8 E | TKV8-00026 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 15/01/2026 | 43 |
| 128 | Lê Đỗ Huyền Chi | 8 E | TKV8-00029 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 129 | Lê Đỗ Quang Minh | 6 E | TKC-00005 | Đứa con của loài cây | VŨ XUÂN VINH | 26/02/2026 | 1 |
| 130 | Lê Đỗ Quang Minh | 6 E | TKC-00007 | Một thời để nhớ | NGUYỄN ĐỨC KHUÔNG | 26/02/2026 | 1 |
| 131 | Lê Đỗ Quang Minh | 6 E | TKV6-00012 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 6 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 26/02/2026 | 1 |
| 132 | Lê Đỗ Quang Minh | 6 E | TKV6-00016 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 6 tập 2 | NGUYỄN THỊ MINH TUYẾT | 26/02/2026 | 1 |
| 133 | Lê Đỗ Quang Minh | 6 E | TKC-00008 | Một cuộc đua | NGUYỄN MINH KHUÊ | 26/02/2026 | 1 |
| 134 | Lê Đỗ Quang Minh | 6 E | TKC-00009 | Đường chúng tôi đi | NGUYỄN THỊ NGỌC KHANH | 26/02/2026 | 1 |
| 135 | Lê Đỗ Quang Minh | 6 E | TKC-00010 | Mẹ ơi hãy yêu con lần nữa | TRƯƠNG BÍCH CHÂU | 26/02/2026 | 1 |
| 136 | Lê Đỗ Quang Minh | 6 E | TKC-00011 | Vị thánh trên bục giảng | NGUYỄN THỊ BÉ | 26/02/2026 | 1 |
| 137 | Lưu Trung Gia Hưng | 7 D | TKC-00105 | Việt sử giai thoại tập 3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46078 |
| 138 | Lưu Trung Gia Hưng | 7 D | TKC-00103 | Việt sử giai thoại tập 2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46078 |
| 139 | Lưu Trung Gia Hưng | 7 D | TKC-00101 | Việt sử giai thoại tập 1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 01/01/1900 | 46078 |
| 140 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | TKV7-00023 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 7 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 42 |
| 141 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | TKV7-00030 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 7 | VŨ NHO | 16/01/2026 | 42 |
| 142 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | KSTN-00013 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 143 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | KSTN-00014 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 144 | Nguyễn Bảo Quyên | 7 D | KSTN-00016 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 145 | Nguyễn Đăng An | 8 E | TKT8-00008 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 43 |
| 146 | Nguyễn Đăng An | 8 E | TKT8-00016 | Để học tôt toán 8 tập 2 | BÙI VĂN TUYÊN | 15/01/2026 | 43 |
| 147 | Nguyễn Đăng An | 8 E | TKT8-00022 | Thực hành toán 8 tập 1 | QUÁCH TÚ CHƯƠNG | 15/01/2026 | 43 |
| 148 | Nguyễn Đăng Hải Nam | 8 E | TKTA-00023 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Giới từ | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 149 | Nguyễn Đăng Hải Nam | 8 E | TKTA-00041 | Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng anh | SONG PHÚC | 16/01/2026 | 42 |
| 150 | Nguyễn Đăng Hải Nam | 8 E | TKTA-00015 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Câu điều kiện | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 151 | Nguyễn Đăng Năm | 7 D | TKC-00090 | Truyện kể về những danh nhân Hoá học | VŨ BỘI TUYỀN | 16/01/2026 | 42 |
| 152 | Nguyễn Đăng Năm | 7 D | TKC-00088 | Truyện kể về những danh nhân toán học | NGUYỄN NGỌC THẢO | 16/01/2026 | 42 |
| 153 | Nguyễn Đăng Năm | 7 D | TKC-00086 | Toán học và những điều lý thú | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 16/01/2026 | 42 |
| 154 | Nguyễn Đức Duy | 7 D | TKT7-00034 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 155 | Nguyễn Đức Duy | 7 D | TKT7-00031 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 156 | Nguyễn Đức Duy | 7 D | TKT7-00040 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 157 | Nguyễn Đức Hải | 6 E | TKV6-00040 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 6 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 26/02/2026 | 1 |
| 158 | Nguyễn Đức Hải | 6 E | TKV6-00036 | Ôn tập ngữ văn 6 | NGUYỄN VĂN LONG | 26/02/2026 | 1 |
| 159 | Nguyễn Đức Hải | 6 E | TKV6-00039 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 6 | VŨ NHO | 26/02/2026 | 1 |
| 160 | Nguyễn Đức Hải | 6 E | TKV6-00031 | Hướng dẫn tự học ngữ văn 6 tập 2 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 26/02/2026 | 1 |
| 161 | Nguyễn Đức Hải Nam | 7 D | TKC-00093 | Truyện kể về các nhà bác học Hoá học | NGUYỄN DUY ÁI | 16/01/2026 | 42 |
| 162 | Nguyễn Đức Hải Nam | 7 D | TKC-00092 | Truyện kể về các nhà bác học sinh học | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 16/01/2026 | 42 |
| 163 | Nguyễn Đức Hải Nam | 7 D | TKC-00091 | Truyện kể về những danh nhân Vật lý | VŨ BỘI TUYỀN | 16/01/2026 | 42 |
| 164 | Nguyễn Đức Hiếu | 7 D | TKT7-00049 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 165 | Nguyễn Đức Hiếu | 7 D | TKT7-00043 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 166 | Nguyễn Đức Hiếu | 7 D | TKV7-00017 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 7 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 15/01/2026 | 43 |
| 167 | Nguyễn Đức Hiếu | 7 D | TKV7-00001 | Ôn tập nâng cao kiến thức ngữ văn 7 | VŨ TIẾN QUỲNH | 15/01/2026 | 43 |
| 168 | Nguyễn Duy Đông | 6 E | TKV6-00051 | Tư liệu ngữ văn 6 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 26/02/2026 | 1 |
| 169 | Nguyễn Duy Đông | 6 E | TKV6-00053 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 6 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 26/02/2026 | 1 |
| 170 | Nguyễn Duy Đông | 6 E | TKV6-00055 | Bồi dưỡng ngữ văn 6 | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 26/02/2026 | 1 |
| 171 | Nguyễn Duy Đông | 6 E | TKV6-00058 | Bồi dưỡng HSG ngữ văn THCS quyển 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 26/02/2026 | 1 |
| 172 | Nguyễn Gia Huy | 7 D | TKV7-00011 | Em tự đánh giá kiến thức Ngữ văn 7 tâp 2 | LƯU ĐỨC HẠNH | 15/01/2026 | 43 |
| 173 | Nguyễn Gia Huy | 7 D | TKV7-00015 | Học và thự hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 7 tâp 2 | TRẦN VĂN QUANG | 15/01/2026 | 43 |
| 174 | Nguyễn Gia Huy | 7 D | TKV7-00020 | Bình giảng văn 7 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 15/01/2026 | 43 |
| 175 | Nguyễn Gia Huy | 7 D | TKV7-00021 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | TRẦN ĐÌNH TRUNG | 15/01/2026 | 43 |
| 176 | Nguyễn Khánh Đan | 7 D | TKT7-00037 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 2 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 177 | Nguyễn Khánh Đan | 7 D | TKT7-00041 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 178 | Nguyễn Khánh Đan | 7 D | TKT7-00046 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 179 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | TKC-00069 | Bác Hồ và những bài học về đạo đứcm lối sống dành cho học sinh lớp 7 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 16/01/2026 | 42 |
| 180 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | TKC-00060 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | LÊ NGUYÊN CẨN | 16/01/2026 | 42 |
| 181 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | KSTN-00050 | Onepiece | EIICHIRO ODA | 16/01/2026 | 42 |
| 182 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | KSTN-00051 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 42 |
| 183 | Nguyễn Mai Hoa | 7 D | TKV7-00007 | Ngữ văn 7 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 15/01/2026 | 43 |
| 184 | Nguyễn Mai Hoa | 7 D | TKV7-00008 | Tư liệu Ngữ văn 7 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 185 | Nguyễn Mai Hoa | 7 D | TKV7-00009 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức Ngữ văn 7 tập 1 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 186 | Nguyễn Ngọc Anh | 8 E | TKV8-00015 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 43 |
| 187 | Nguyễn Ngọc Anh | 8 E | TKV8-00001 | 100 bài làm văn mẫu lớp 8 | NGUYỄN LÊ TUYẾT MAI | 15/01/2026 | 43 |
| 188 | Nguyễn Ngọc Anh | 8 E | TKV8-00002 | Rèn kĩ năng cảm thụ thơ văn cho học sinh lớp 8 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 15/01/2026 | 43 |
| 189 | Nguyễn Ngọc Anh | 8 E | TKV8-00006 | Bồi dương năng lúc tập làm văn tiếng việt nâng cao THCS 8 | LÊ VĂN HOA | 15/01/2026 | 43 |
| 190 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7 D | KSTN-00003 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 191 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7 D | KSTN-00007 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 192 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00018 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 7 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 16/01/2026 | 42 |
| 193 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7 D | TKV7-00019 | Bình giảng văn 7 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 16/01/2026 | 42 |
| 194 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00013 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 43 |
| 195 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00017 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 43 |
| 196 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00021 | Những bài làm văn tiêu biểu 8 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 15/01/2026 | 43 |
| 197 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00018 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 43 |
| 198 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00014 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 43 |
| 199 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00022 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 1 | DƯƠNG KIỀU LIÊN | 15/01/2026 | 43 |
| 200 | Nguyễn Thái Bảo | 8 E | TKV8-00024 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 2 | DƯƠNG KIỀU LIÊN | 15/01/2026 | 43 |
| 201 | Nguyễn Thành Đạt | 6 E | TKT6-00052 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần số học | PHAN DOÃN THOẠI | 26/02/2026 | 1 |
| 202 | Nguyễn Thành Đạt | 6 E | TKT6-00053 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 26/02/2026 | 1 |
| 203 | Nguyễn Thành Đạt | 6 E | TKT6-00001 | Giải bằng nhiều cách các bài toán thcs 6 | LÊ XUÂN TRỌNG | 26/02/2026 | 1 |
| 204 | Nguyễn Thành Đạt | 6 E | TKT6-00002 | Bổ trợ và nâng cao toán 6 tập 2 | TRẦN DIÊN HIỂN | 26/02/2026 | 1 |
| 205 | Nguyễn Thế Dũng | 8 E | TKV8-00034 | Ôn tập ngữ văn 8 | NGUYỄN VĂN LONG | 15/01/2026 | 43 |
| 206 | Nguyễn Thế Dũng | 8 E | TKV8-00036 | Ngữ văn 8 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 15/01/2026 | 43 |
| 207 | Nguyễn Thế Dũng | 8 E | TKV8-00041 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 208 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 7 D | KSTN-00018 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 209 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 7 D | KSTN-00020 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 210 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 7 D | KSTN-00034 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 42 |
| 211 | Nguyễn Thị Diễm Quỳnh | 7 D | KSTN-00036 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 42 |
| 212 | Nguyễn Trần Nam Dương | 8 E | TKV8-00035 | Ôn tập ngữ văn 8 | NGUYỄN VĂN LONG | 15/01/2026 | 43 |
| 213 | Nguyễn Trần Nam Dương | 8 E | TKV8-00037 | Ngữ văn 8 nâng cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 15/01/2026 | 43 |
| 214 | Nguyễn Trần Nam Dương | 8 E | TKV8-00042 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 215 | Nguyễn Trường An | 8 E | TKT8-00039 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 216 | Nguyễn Trường An | 8 E | TKT8-00042 | Nâng cao và phát triển toán 8 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 217 | Nguyễn Trường An | 8 E | TKT8-00051 | Dạy - học toán THCS theo hướng đổi mới lớp 8 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 218 | Nguyễn Trường An | 8 E | TKT8-00053 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 219 | Phạm Bảo Anh | 8 E | TKT8-00054 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 220 | Phạm Bảo Anh | 8 E | TKT8-00058 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 tập 2 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 221 | Phạm Bảo Anh | 8 E | TKT8-00059 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề Phần đại số | PHAN DOÃN THOẠI | 15/01/2026 | 43 |
| 222 | Phạm Bảo Anh | 8 E | TKT8-00061 | Phương pháp giải toán 8 theo chủ đề Phần hình học | PHAN DOÃN THOẠI | 15/01/2026 | 43 |
| 223 | Phạm Bảo Ngọc | 7 D | TKC-00082 | Giáo dục trẻ em vị thành niên | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/01/2026 | 42 |
| 224 | Phạm Bảo Ngọc | 7 D | TKC-00079 | Gương thầy sáng mãi | NGUYỄN VĂN KHOAN | 16/01/2026 | 42 |
| 225 | Phạm Bảo Ngọc | 7 D | TKC-00078 | Học và làm theo lời Bác | NGUYỄN VĂN KHOAN | 16/01/2026 | 42 |
| 226 | Phạm Bảo Ngọc | 7 D | TKC-00070 | Bác Hồ và những bài học về đạo đứcm lối sống dành cho học sinh lớp 7 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 16/01/2026 | 42 |
| 227 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | TKV7-00031 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 7 | VŨ NHO | 16/01/2026 | 42 |
| 228 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | TKV7-00036 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 7 | LÊ ANH XUÂN | 16/01/2026 | 42 |
| 229 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | KSTN-00017 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 230 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | KSTN-00019 | Doraemon | FUJIKO FUJIO | 16/01/2026 | 42 |
| 231 | Phạm Đỗ Quyền | 7 D | KSTN-00031 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 42 |
| 232 | Phạm Gia Bảo | 6 E | TKT6-00021 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 26/02/2026 | 1 |
| 233 | Phạm Gia Bảo | 6 E | TKT6-00031 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 6 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 26/02/2026 | 1 |
| 234 | Phạm Gia Bảo | 6 E | TKT6-00035 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 6 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 26/02/2026 | 1 |
| 235 | Phạm Nguyễn Bảo An | 8 E | TKT8-00069 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 8 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 236 | Phạm Nguyễn Bảo An | 8 E | TKT8-00024 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 1 | NGUYỄN TẤN HÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 237 | Phạm Nguyễn Bảo An | 8 E | TKT8-00030 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 8 tập 1 | PHAN THỊ LUYẾN | 15/01/2026 | 43 |
| 238 | Phạm Nguyễn Bảo An | 8 E | TKT8-00037 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 239 | Phạm Quang Đông | 8 E | TKV8-00050 | Một số kiến thức, kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | NGUYỄN THỊ MAI HOA | 16/01/2026 | 42 |
| 240 | Phạm Quang Đông | 8 E | TKV8-00051 | Luyện tập và kiểm tra ngữ văn THCS | ĐỖ NGỌC THỐNG | 16/01/2026 | 42 |
| 241 | Phạm Quang Đông | 8 E | TKV8-00045 | Hỏi đáp kiến thức ngữ văn 8 | LÊ HUY BẮC | 16/01/2026 | 42 |
| 242 | Phạm Quốc Bảo | 6 E | TKT6-00022 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 26/02/2026 | 1 |
| 243 | Phạm Quốc Bảo | 6 E | TKT6-00034 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 6 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 26/02/2026 | 1 |
| 244 | Phạm Quốc Bảo | 6 E | TKT6-00038 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 6 tập 2 | PHẠM ĐỨC TÀI | 26/02/2026 | 1 |
| 245 | Phạm Quỳnh Anh | 8 E | TKV8-00007 | Những bài văn chọn lọc 8 | VŨ TIẾN QUỲNH | 15/01/2026 | 43 |
| 246 | Phạm Quỳnh Anh | 8 E | TKV8-00008 | 270 đề và bài văn 8 | THÁI THUỶ VÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 247 | Phạm Quỳnh Anh | 8 E | TKV8-00009 | Phân tích, bình giảng tác phẩm văn học 8 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 15/01/2026 | 43 |
| 248 | Phạm Quỳnh Anh | 8 E | TKV8-00010 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp ngữ văn 8 | VŨ NHO | 15/01/2026 | 43 |
| 249 | Phạm Quỳnh Chi | 6 E | TKT6-00044 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 6 tập 1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 26/02/2026 | 1 |
| 250 | Phạm Quỳnh Chi | 6 E | TKT6-00047 | Ôn luyện theo chuẩn kiến thức kĩ năng toán 6 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 26/02/2026 | 1 |
| 251 | Phạm Quỳnh Chi | 6 E | TKT6-00048 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 6 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 26/02/2026 | 1 |
| 252 | Phạm Quỳnh Chi | 6 E | TKT6-00050 | Phương pháp giải toán 6 theo chủ đề Phần số học | PHAN DOÃN THOẠI | 26/02/2026 | 1 |
| 253 | Phạm Thanh Nhàn | 8 E | TKTA-00014 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Câu điều kiện | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 254 | Phạm Thanh Nhàn | 8 E | TKTA-00011 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Bị động và tường thuật | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 255 | Phạm Thanh Nhàn | 8 E | TKTA-00008 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 2 | NGUYÊN PHẠM | 16/01/2026 | 42 |
| 256 | Phạm Thế Anh | 8 E | TKV8-00011 | Hỏi đáp kiến thức ngữ văn 8 | LÊ HUY BẮC | 15/01/2026 | 43 |
| 257 | Phạm Thế Anh | 8 E | TKV8-00012 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 43 |
| 258 | Phạm Thế Anh | 8 E | TKV8-00016 | Luyện tập ngữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN VĂN BẰNG | 15/01/2026 | 43 |
| 259 | Phạm Thế Anh | 8 E | TKV8-00020 | Những bài làm văn tiêu biểu 8 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 15/01/2026 | 43 |
| 260 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 6 E | TKT6-00020 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 26/02/2026 | 1 |
| 261 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 6 E | TKT6-00024 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 26/02/2026 | 1 |
| 262 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 6 E | TKT6-00030 | Kiểm tra trắc nghiệm toán 6 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 26/02/2026 | 1 |
| 263 | Phạm Thị Thu Hà | 8 E | KSTN-00026 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 42 |
| 264 | Phạm Thị Thu Hà | 8 E | TKTA-00120 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng tiếng anh 8 | HOÀNG THỊ XUÂN HOA | 16/01/2026 | 42 |
| 265 | Phạm Thị Thu Hà | 8 E | TKTA-00122 | Bồi dưỡng tiếng anh lớp 8 | PHẠM TRỌNG ĐẠT | 16/01/2026 | 42 |
| 266 | Phạm Thị Thu Hà | 8 E | TKTA-00160 | Ngữ pháp tiếng anh theo chuyên đề lí thuyết và bài tập thực hành tập 1 | NGUYỄN HỮU CHẤN | 16/01/2026 | 42 |
| 267 | Phạm Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00006 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 7 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 268 | Phạm Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00010 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức Ngữ văn 7 tập 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 269 | Phạm Trung Hiếu | 7 D | TKV7-00013 | Học và thự hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 7 tâp 1 | TRẦN VĂN QUANG | 15/01/2026 | 43 |
| 270 | Phạm Tuấn Anh | 7 D | TKT7-00027 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán Hình học 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 15/01/2026 | 43 |
| 271 | Phạm Tuấn Anh | 7 D | TKT7-00020 | Học và thực hành theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | VŨ THỊ KIM OANH | 15/01/2026 | 43 |
| 272 | Phạm Tuấn Anh | 7 D | TKT7-00032 | Toán 7 cơ bản và nâng cao tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 273 | Phạm Tuấn Minh | 6 E | TKC-00012 | Tục ngữ các dân tộc Việt Nam | NGUYỄN NGHĨA DÂN | 26/02/2026 | 1 |
| 274 | Phạm Tuấn Minh | 6 E | TKC-00014 | Đồng dao và các trò chơi dân gian Việt Nam | THANH LÂM | 26/02/2026 | 1 |
| 275 | Phạm Tuấn Minh | 6 E | TKC-00022 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Y học | NGUYỄN THỊ TUYẾT THANH | 26/02/2026 | 1 |
| 276 | Phạm Tuấn Minh | 6 E | TKC-00024 | Bộ sách 10 vạn câu hỏi vì sao Động vật học | CHU CÔNG PHÙNG | 26/02/2026 | 1 |
| 277 | Phạm Yến Nhi | 8 E | TKTA-00013 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Câu điều kiện | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 278 | Phạm Yến Nhi | 8 E | TKTA-00009 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Bị động và tường thuật | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 279 | Phạm Yến Nhi | 8 E | TKTA-00004 | Vui học từ vựng tiếng anh tập 1 | NGUYÊN PHẠM | 16/01/2026 | 42 |
| 280 | Phan Gia Thu Hà | 7 D | TKT7-00038 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 281 | Phan Gia Thu Hà | 7 D | TKT7-00048 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 282 | Phan Gia Thu Hà | 7 D | TKT7-00055 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 283 | Phan Ngọc Trung Dũng | 8 E | TKV8-00030 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng ngữ văn 8 tập 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 284 | Phan Ngọc Trung Dũng | 8 E | TKV8-00031 | Bài tập trắc nghiệm ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 15/01/2026 | 43 |
| 285 | Phan Ngọc Trung Dũng | 8 E | TKV8-00032 | Nâng cao ngữ văn 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 15/01/2026 | 43 |
| 286 | Phan Ngọc Trung Dũng | 8 E | TKV8-00033 | Ôn tập ngữ văn 8 | NGUYỄN VĂN LONG | 15/01/2026 | 43 |
| 287 | Phan Thanh Sơn | 7 D | KSTN-00037 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 42 |
| 288 | Phan Thanh Sơn | 7 D | KSTN-00032 | Thám tử lừng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 16/01/2026 | 42 |
| 289 | Phan Thanh Sơn | 7 D | KSTN-00038 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 42 |
| 290 | Phan Thanh Sơn | 7 D | KSTN-00039 | Shin - Cậu bé bút chì | YOSHITO USUI | 16/01/2026 | 42 |
| 291 | Phan Thùy Duyên | 7 D | TKT7-00039 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 15/01/2026 | 43 |
| 292 | Phan Thùy Duyên | 7 D | TKT7-00035 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 1 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 293 | Phan Thùy Duyên | 7 D | TKT7-00036 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kĩ năng toán 7 tập 2 | TÔN THÂN | 15/01/2026 | 43 |
| 294 | Phan Tuệ Mẫn | 7 D | TKC-00095 | Kể chuyện bút danh nhà văn | LÊ HỮU TỈNH | 01/01/1900 | 46078 |
| 295 | Phan Tuệ Mẫn | 7 D | TKC-00096 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Viêth Nam tập 1 | NGUYỄN THẾ LONG | 16/01/2026 | 42 |
| 296 | Phan Tuệ Mẫn | 7 D | TKC-00094 | Các câu chuyện toán học tập 2 Cái đã biết trong cái chưa biết | NGUYỄN BÁ ĐÔ | 16/01/2026 | 42 |
| 297 | Tống Thu Ngân | 7 D | TKC-00084 | Những câu hỏi kỳ thú Bí mật toán học | NAM VIỆT | 16/01/2026 | 42 |
| 298 | Tống Thu Ngân | 7 D | TKC-00089 | Truyện kể về những danh nhân Hoá học | VŨ BỘI TUYỀN | 16/01/2026 | 42 |
| 299 | Tống Thu Ngân | 7 D | TKC-00083 | Vật lý lý thú hỏi đáp về những hiện tượng vật lý | NGUYỄN ĐỨC MINH | 16/01/2026 | 42 |
| 300 | Trần Thị Mai Trang | 8 E | TKTA-00018 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Cách dùng thì | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 301 | Trần Thị Mai Trang | 8 E | TKTA-00010 | Thực hành ngữ pháp tiếng anh Chuyên đề Bị động và tường thuật | NGUYỄN PHƯƠNG SỬU | 16/01/2026 | 42 |
| 302 | Trần Thị Mai Trang | 8 E | KSTN-00044 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 16/01/2026 | 42 |
| 303 | Trần Thị Mai Trang | 8 E | KSTN-00046 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 16/01/2026 | 42 |